Cá Một Sừng đầu nhẵn
Naso lituratus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố tại các khu vực rạn san hô, nền đáy đá hoặc vụng san hô kín và các rạn san hô hướng ra biển. Là loài cá tầng trung - đáy. Cá trưởng thành thường sống thành nhóm nhỏ. Cá con sinh sống ở các rạn đá nông, đôi khi hợp thành các đàn nhỏ lẫn với các loài cá đuôi gai (Acanthuridae) khác có cùng kích thước. Thức ăn chủ yếu là các loài tảo nâu dạng lá (Sargassum và Dictyota). Đôi khi chúng tập trung thành đàn lớn. Rất hiếm khi gây độc. Đã ghi nhận tập tính đẻ trứng theo cặp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in areas of coral, rock, or rubble of lagoon and seaward reefs, Ref. 48637. Benthopelagic (Ref. 58302). Adults usually in small groups. Juveniles in shallow rocky reefs, sometimes in small aggregations mixed with other acanthurids of similar size (Ref. 48637). Feed mainly on leafy brown algae (<i>Sargassum</i> and <i>Dictyota</i>). Sometimes in large aggregations (Ref. 37792). Very seldom poisonous (Ref. 4795). Pair-spawning has been observed.
Phân bố tại các khu vực rạn san hô, nền đáy đá hoặc vụng san hô kín và các rạn san hô hướng ra biển. Cá trưởng thành thường sống thành nhóm nhỏ. Cá con sinh sống ở các rạn đá nông, đôi khi hợp thành các đàn nhỏ lẫn với các loài cá đuôi gai khác có cùng kích thước. Thức ăn chủ yếu là các loài tảo nâu dạng lá (Sargassum và Dictyota). Đôi khi chúng tập trung thành đàn lớn. Loài này rất hiếm khi gây độc. Là loài ăn thực vật. Các cá thể thường có tập tính "du cư trong phạm vi nhất định", mỗi cá thể chiếm giữ một khu vực rạn san hô rộng lớn để tìm kiếm các loài tảo nâu dạng lá như Sargassum.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in areas of coral, rock, or rubble of lagoon and seaward reefs, Ref. 48637. Adults usually in small groups. Juveniles in shallow rocky reefs, sometimes in small aggregations mixed with other acanthurids of similar size (Ref. 48637). Feeds mainly on leafy brown algae (<i>Sargassum</i> and <i>Dictyota</i>). Sometimes in large aggregations (Ref. 37792). The species is very seldom poisonous (Ref. 4795). Herbivorous (Ref. 43650). Individuals are generally "home-ranging", each occupying large sections of reef, where they forage for leafy brown seaweeds such as <i>Sargassum</i> (Ref. 54301). Also Ref. 58534.
Nhiều khả năng đẻ trứng theo cặp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Probably spawn in pairs (Ref. 240).
