Cá Một Sừng vây sọc
Naso thynnoides

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Đây là loài cá tương đối hiếm, thường phân bố tại các sườn dốc ngoài đầm phá và sườn rạn san hô hướng ra biển (Ref. 9710, 48637). Độ sâu tối đa được ghi nhận là 40m (Ref. 37792). Loài này sống đơn độc hoặc kết đàn lớn (Ref. 9710, 48637). Chúng thường bơi ổn định dọc theo các mép trên của bờ dốc đứng dưới biển để săn bắt sinh vật phù du (Ref. 48637). Đây là loài cá bán tầng nổi, chuyên ăn động vật phù du nhưng vẫn duy trì tập tính sinh sống trên hoặc gần các rạn san hô. Ngoài ra, chúng cũng ăn tảo (Ref. 30573). Cá được các loài cá dọn vệ sinh thuộc chi Labroides làm sạch và thường ngủ trên các rạn san hô vào ban đêm, khi đó cơ thể chuyển sang kiểu màu sắc lốm đốm để ngụy trang (Ref. 10671). Loài này được khai thác bằng lưới (Ref. 30573).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Generally uncommon species found in steep outer lagoon and seaward reef slopes (Ref. 9710, 48637). Maximum depth reported at 40m (Ref. 37792) Occurs singly or in large schools (Ref. 9710, 48637). Usually seen swimming steadily along upper edges of drop-offs in pursuit of plankton (Ref. 48637). A semi-pelagic fish that feeds on zooplankton, but remains over or near reefs. Also feeds on algae (Ref. 30573). It is cleaned by <i>Labroides</i> and sleeps on reefs at night, taking on a disruptive mottled pattern (Ref. 10671). Caught with nets (Ref. 30573).
