Quay lại danh sách
#297Tập 4

Cá Dìa mang

Siganus puellus (Schlegel, 1852)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nâu mang, Cá Dìa biển mang, Cá Thỏ biển mang
Common Name (EN)
Masked rabbitfist.
Kích thước
150 - 300mm.
Size
150 - 300mm.

Phân bố

Đông Bắc Australia, New Guinea, Solomon, Indonesia, Philippin, Trung Quốc, Nhật Bản, Micronesia, Việt Nam. Trung Bộ

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học Quảng Châu (Trung Quốc).
Specimen
Institute of Oceanography in Canton (China).
Tình trạng
Rất ít gặp.
Status
Very uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Myers, 1991. Wang, 1993.
Literature
Herre, 1953. Myers, 1991. Wang, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Masked spinefoot
English name (FishBase)
Masked spinefoot
Chiều dài tối đa
38.0 cm TL
Max length
38.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 30 m
Depth range
1 - 30 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các vùng nông, giàu san hô ở các đầm phá trong suốt và các rạn san hô hướng ra biển. Các cá thể có chiều dài tiêu chuẩn (SL) dưới 7 cm hợp thành đàn lớn ở vùng nước nông, đầm phá và các mặt bằng rạn ngoài, đặc biệt là những nơi có sự phát triển phong phú của san hô Acropora. Cá trưởng thành sống theo cặp. Cá con ăn tảo dạng sợi; cá trưởng thành ăn tảo, hải tiêu và bọt biển. Có thể gây ra vết chích đau đớn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in shallow, coral-rich areas of clear lagoons and seaward reefs. Individuals up to 7 cm SL forms large schools in shallows, lagoons and outer reef flats, particularly in areas dominated by luxurious growths of <i>Acropora</i>. Adults occur in pairs. Juveniles feed on filamentous algae, adults on algae, tunicates, and sponges (Ref. 9813, 48637). Can inflict painful stings (Ref. 4690).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá con (chiều dài tiêu chuẩn 4-7 cm) sống ở độ sâu 1-5 m tại vùng nước tĩnh lặng hơn của các mặt bằng rạn ngoài, xung quanh các đám san hô Acropora. Chúng có thể xuất hiện với số lượng lớn và tạo thành các đàn kiếm ăn lỏng lẻo cùng với các loài cá có kích thước tương tự như S. corallinus, S. doliatus, S. spinus và các loài thuộc họ Cá vẹt (Scaridae). Quá trình hình thành cặp đôi diễn ra khi cá đạt chiều dài tiêu chuẩn khoảng 7 cm; khi kích thước lớn dần, các cặp cá di chuyển đến những nơi có dòng chảy và sóng biển mạnh hơn. Các cặp cá trưởng thành kích thước lớn sống ở vùng nước hở trên các bờ dốc đứng của rạn san hô ở độ sâu 3-10 m.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Juveniles (4-7 cm SL) at depths 1-5 m in quieter waters of outer reef flats, about coral patches of Acropora. They may occur in large numbers & may form loose feeding schools with similar-sized S. corallinus, S. doliatus, S. spinus, & scarids. Pair bond formation at about 7 cm SL; with increasing size, pairs venture onto where currents & wave action are stronger. Pairs of large adults live in open water on faces of drop-offs of coral reefs at depths 3-10 m.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Amphacanthus puellus Schlegel, Bijds. Dierk., Vol. 1, p. 39, fig. 2, 1852; Bleeker, 1860.
Amphacanthus cyanotaenia Bleeker, Nat. Tijds. Ned -Ind., Vol. 4, p. 606, 1853.
Teuthis puella Gunther, Cat. Fishes, Vol. 3, p. 323, 1861; Bleeker, 1863; Herre and Montalban, 1928.
Siganus zoniceps Seale, Occas Papers Bishop Mus., Vol. 4, p. 69, fig. 18, 1906.
Siganus pullas Fowler, Mem. Bishop Mus., Vol. 10, p. 284, 1928.
Siganus puellus Fowler and Bean, Fish. Philipp. Adj. Seas, Bull. 100, Vol. 8, p. 325, 1928; Matsubara, 1955; Carcasson, 1977; Myers, 1991.