Quay lại danh sách
Cá Hố nhỏ
Trichiurus muticus
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Hố
Common Name (EN)
Ribbonfish, Scabbard fish.
Kích thước
40 - 50 mm.
Size
40 - 50 mm.
Phân bố
Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Nam Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
de Beaufort and Chapman, 1951. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort and Chapman, 1951. Cheng, 1962. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Trichiurus lepturus Linnaeus, Syst. Nat. Ed. 10, p. 246, 1758.
Trichiurus muticus Gray, Zoolog. Miscellany, Vol. 1, p. 10, 1831.
Enchelyopus muticus Bleeker, Ned. Tijds. Dierk., Vol. 4 (1871) 1872, p. 131.
Trichiurus muticus Day, Fishes of India, Part II, p. 200, 1876; Fowler, 1936; Lin, 1936; Blegvad, 1944.
