Quay lại danh sách
#308Tập 4

Cá Hố nhỏ

Trichiurus muticus Gray, 1831

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Eupleurogrammus muticus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hố
Common Name (EN)
Ribbonfish, Scabbard fish.
Kích thước
40 - 50 mm.
Size
40 - 50 mm.

Phân bố

Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
de Beaufort and Chapman, 1951. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort and Chapman, 1951. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Trichiurus lepturus Linnaeus, Syst. Nat. Ed. 10, p. 246, 1758.
Trichiurus muticus Gray, Zoolog. Miscellany, Vol. 1, p. 10, 1831.
Enchelyopus muticus Bleeker, Ned. Tijds. Dierk., Vol. 4 (1871) 1872, p. 131.
Trichiurus muticus Day, Fishes of India, Part II, p. 200, 1876; Fowler, 1936; Lin, 1936; Blegvad, 1944.