de Beaufort, 1940. Zheng, 1962. Orsi, 1974. Carcasson, 1977.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Pearly-spotted wrasse
English name (FishBase)
Pearly-spotted wrasse
Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 20 m
Depth range
3 - 20 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Mud
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này thường sống đơn độc hoặc tập hợp thành các nhóm nhỏ tại các vùng nước ven bờ. Chúng phân bố chủ yếu ở các sinh cảnh có nền đáy cát hoặc bùn, thường là những nơi có nhiều phù sa gần các rạn san hô nông và thảm cỏ biển.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found solitary or in small groups (Ref. 90102) in inshore, usually silty habitat on sand or mud near shallow reefs and seagrass beds (Ref. 48636).
Ecology notes(Ghi chú sinh thái)
Found solitary or in small groups (Ref. 90102) in inshore, usually silty habitat on sand or mud near shallow reefs and seagrass beds (Ref. 48636).
Xem bản dịch tiếng Việt (tham khảo)
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Labrus bicolor Bloch and Schneider, Syst. Ichth. , p. 267, 1801.