Quay lại danh sách
#311Tập 4

Cá Thu Sòng

Grammatorcynus bilineatus (Ruppell, 1835)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thu ngừ Sòng, Cá Thu biển Sòng
Common Name (EN)
Doubie-lined mackerel, Scad mackerel.
Kích thước
lớn nhất: 600mm.
Size
Maximum: 600mm.

Phân bố

Hồng Hải, Australia, Papa New Guinea, Indonesia, Malaysia, Philippin, Đài Loan, Việt Nam. Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Trần Đôn và Nguyễn Kim Sơn, 1978. Collette and Nauen, 1983.
Literature
Herre, 1953. Tran Don and Nguyen Kim Son, 1978. Collette and Nauen, 1983.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Doublelined mackerel
English name (FishBase)
Doublelined mackerel
Chiều dài tối đa
100.0 cm FL
Max length
100.0 cm FL
Trọng lượng tối đa
3,500 g
Max weight
3,500 g
Độ sâu phân bố
15 - 50 m
Depth range
15 - 50 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở vùng nước hở nhưng thường được bắt gặp bơi lội gần các bức tường rạn ngoài hoặc sườn dốc nước trong ở vùng nước sâu (Ref. 48637). Thường tìm thấy ở vùng nước rạn nông, nơi chúng tạo thành các đàn lớn. Thức ăn bao gồm động vật giáp xác và cá, đặc biệt là cá trích (Sardinella, Thrissocles) và các loài cá khác như Sphyraena, Balistes. Được thương mại hóa dưới dạng đóng hộp và đông lạnh (Ref. 9684). Thịt cá có vị nhạt, thơm ngon, nhưng thường được phết nước cốt chanh trước khi chế biến để khử mùi giống ammonia (Ref. 9684).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits open water but often seen swimming near outer reef walls or deep clear-water slopes (Ref. 48637). Found mostly in shallow reef waters where it forms large schools. Feeds on crustaceans and fishes, particularly clupeoids (<i>Sardinella</i>, <i>Thrissocles</i>), and other fishes such as <i>Sphyraena</i> and <i>Balistes</i>. Marketed canned and frozen (Ref. 9684). Its flesh is mild and pleasantly flavored, but brushed with lemon juice prior to cooking to remove the ammonia-like smell (Ref. 9684).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Thynnus bilineatus Ruppell, New Wirbelt., Fisches Rothen Meeres, p. 39, pl. 12, fig. 2, 1835; Gunther, 1860.
Grammatorcynus bilineatus Gill, Proc. Acad. Nat. Sci. Phila., Vol. 14, p. 125, 1862; Klunzinger, 1884; Kishinouye, 1923; Hardenberg, 1935.
Nesogrammus piersoni Evermann and Seale, Bull. Bur. Fish, Vol. 26, p. 61, fig. 3, 1907.