Cá Bạc Má Ấn Độ
Rastrelliger kanagurta

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành phân bố ở các vịnh ven biển, cảng biển và các đầm phá sâu, thường sống ở vùng nước hơi đục và giàu sinh vật phù du. Sức sống thành đàn. Thức ăn chủ yếu gồm thực vật phù du (tảo cát) và động vật phù du cỡ nhỏ (râu ngành, ostracods, ấu trùng giun nhiều tơ, v.v.) (Ref. 9684). Đã quan sát thấy các đàn cá nhỏ ăn trứng của loài <i>Cheilio inermis</i> ngay sau khi đẻ (Ref. 48637). Cá trưởng thành ăn động vật nổi cỡ lớn như ấu trùng tôm và cá. Trứng và ấu trùng có lối sống ở tầng nổi (Ref. 6769). Thường được thương mại dưới dạng tươi sống, đông lạnh, đóng hộp, phơi khô ướp muối và xông khói; ngoài ra còn dùng để chế biến nước mắm (Ref. 9684).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults occur in coastal bays, harbors and deep lagoons, usually in some turbid plankton-rich waters. Form schools. Feed on phytoplankton (diatoms) and small zooplankton (cladocerans, ostracods, larval polychaetes, etc.) (Ref. 9684). Small groups were seen eating eggs of <i>Cheilio inermis</i> straight after spawning (Ref. 48637). Adult individuals feed on macroplankton such as larval shrimps and fish. Eggs and larvae are pelagic (Ref. 6769). Generally marketed fresh, frozen, canned, dried-salted, and smoked; also made into fish sauce (Ref. 9684).
Cá con ăn thực vật phù du (ví dụ: tảo cát) và động vật phù du cỡ nhỏ như râu ngành, ostracods, ấu trùng giun nhiều tơ, v.v. Khi lớn lên, chúng dần thay đổi tập tính ăn uống, quá trình này thể hiện qua sự thu ngắn lại tương đối của ruột (Ref. 30531). Là loài cá di cư tầng nổi. Ưa sống ở vùng nước ven biển hở nhưng kín gió. Loài sống kết đàn. Cá con ăn tảo cát, Diplostraca và Ostracoda, trong khi cá trưởng thành ăn động vật nổi cỡ lớn, ấu trùng tôm và cá (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Juveniles feed on phytoplankton (e.g., diatoms) and small zooplankton such as cladoceran, ostracods, larval polychaetes, etc. With growth, they gradually change their dietary habits, a process that is reflected in the relative shortening of the intestine (Ref. 30531). Pelagic migratory fish. Prefers open but protected coastal waters. Shoaling species. Juveniles feed on diatoms, Diplostraca, and Ostracoda, while adults feed on macroplankton, larval shrimp and fish (Ref. 9773).
