Quay lại danh sách
#314Tập 4

Cá Bạc Má

Rastrelliger brachysoma (Bleeker, 1851)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ba thú, Cá bao ma
Common Name (EN)
Short makerel
Kích thước
lớn nhất: 200mm.
Size
Maximum: 640mm.

Phân bố

Đài Loan, Indonesia, Papua New Guinea, Malaysia, Philippin, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ và Trung bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang), Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang), Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, nhiều.
Status
Common, numerous.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đỉnh, 1962 Nair and Vrabhadra Rao and Dorairaf, 1970. Orsi, 1974. Trần Đôn và Nguyễn Kim Sơn, 1978. Collette and Nauen, 1983.
Literature
Chu, 1962 Nair and Vrabhadra Rao and Dorairaf, 1970. Orsi, 1974. Tran Don and Nguyen Kim Son, 1978. Collette and Nauen, 1983.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Short mackerel
English name (FishBase)
Short mackerel
Chiều dài tối đa
34.5 cm FL
Max length
34.5 cm FL
Tuổi thọ
2.0 năm
Longevity
2.0 năm
Độ sâu phân bố
15 - 200 m
Depth range
15 - 200 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries
Habitat
Neritic, Estuaries
Sách Đỏ IUCN
VU
IUCN Red List
VU
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại lớn
Importance
highly commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Là loài sinh sống ở tầng nổi biển khơi và vùng biển ven bờ, có khả năng thích nghi với độ mặn giảm nhẹ tại các sinh cảnh cửa sông và những khu vực có nhiệt độ mặt nước dao động từ 20°C đến 30°C. Loài này tập trung thành các đàn có kích thước đồng đều. Quá trình đẻ trứng nhiều đợt diễn ra từ tháng 3 đến tháng 9. Thức ăn chủ yếu gồm vi động vật phù du kèm theo một lượng lớn thực vật phù du. Sản phẩm được thương mại hóa dưới dạng tươi sống, đông lạnh, đóng hộp, khô muối và xông khói.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

An epipelagic, neritic species that tolerates slightly reduced salinities in estuarine habitats and in areas where surface temperature range between 20° and 30°C. It forms schools of equally sized individuals. Batch spawning is believed to extend from March through September. Feeds chiefly on microzooplankton with a high phytoplankton component. Marketed fresh, frozen, canned, dried salted and smoked (Ref. 168, 9684).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này có khả năng thích nghi với độ mặn giảm nhẹ tại các sinh cảnh cửa sông. Thức ăn chủ yếu gồm vi động vật phù du kèm theo một lượng lớn thực vật phù du.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

This species tolerates slightly reduced salinities in estuarine habitats. Feeds chiefly on microzooplankton with a high phytoplankton component.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Scomber brachysoma Bleeker, Nat. Tij. Ned. Ind., Vol. 1, 356 p., 1851a (Batavia).
Scomber neglectus Kampen, Meded. Afd. Landb. Dep. Landb. Ned.-Ind., Buitenzorg, No. 8, 8 p., 1907.
Rastrelliger brachysoma Jordan and Dickerson, Proc. U.S. Natl. Mus., Vol. 34, p. 603 - 617, 1908.
Rastrelliger neglectus Beaufort, The Fish. of Indo - Aust. Arch., Vol. 9, 484 p. 1951.