Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương: Ấn Độ, Srilanca, Indonesia, Malaysia, Triều Tiên, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang), Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang), Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Nair and Vrabhadra Rao and Dorairaf, 1970. Trần Đôn và Nguyễn Kim Sơn, 1978. Collette and Nauen, 1983.
Literature
Nair and Vrabhadra Rao and Dorairaf, 1970. Tran Don and Nguyen Kim Son, 1978. Collette and Nauen, 1983.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Korean seerfish
English name (FishBase)
Korean seerfish
Chiều dài tối đa
150.0 cm FL
Max length
150.0 cm FL
Trọng lượng tối đa
15,000 g
Max weight
15,000 g
Môi trường sống
Vùng ven bờ (neritic)
Habitat
Neritic
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá nhỏ sống theo đàn như cá mòi, cá cơm và tôm. Loài này chiếm tỷ trọng quan trọng trong nghề khai thác bằng lưới rê tại vịnh Palk và vịnh Mannar. Được thương mại dưới dạng tươi sống và khô muối.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Feeds on small schooling fishes, such as sardines and anchovies and on shrimps. This species makes up an important part of the drift net fishery in Palk Bay and the Gulf of Mannar. Marketed fresh and dried-salted (Ref. 9684).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh học của loài này hiện vẫn chưa được nghiên cứu nhiều.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Little is known on the biology of this species.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Cybium koreanum Kishinouye, Suisan Gakkai Ho, p. 11, pl. 1 (fig. 6), 1915.