Cá Thu sọc
Scomberomorus lineolatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Khác với các loài <i>S. commerson</i> và <i>S. guttatus</i>, loài <i>S. lineolatus</i> không xuất hiện ở vùng nước đục hoặc có độ mặn giảm mạnh. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá khác. Loài này cũng được đánh bắt bằng lưới kéo tầng trung, lưới vây và câu trolling (Tài liệu 9684). Chúng xuất hiện từ tháng 10 đến tháng 11 dọc theo bờ biển Thái Lan (Ấn Độ Dương); tại Malaysia từ tháng 11 đến tháng 2 ở bờ biển phía tây, từ tháng 3 đến tháng 7 ở phía nam, và từ tháng 2 đến tháng 3, tháng 8 đến tháng 11 ở phía đông; tại Ấn Độ từ tháng 5 đến tháng 9 cùng với các loài cá thu khác. Thường được thương mại hóa dưới dạng cá tươi; ngoài ra còn được phơi khô ướp muối (Tài liệu 9684). Loài này cũng được chế biến thành chả cá cay.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Unlike <i>S. commerson</i> and <i>S. guttatus</i>, <i>S. lineolatus</i> is not encountered in very turbid waters or much reduced salinity. Feeds primarily on fishes. Also taken with midwater trawls, purse seines and by trolling (Ref. 9684). Taken from Oct.-Nov. along the Thai coast, Indian Ocean; in Malaysia Nov.-Feb. in the west coast, Mar.-Jul. in the south, Feb.-Mar. and Aug.-Nov. in the east; in India from May-Sept. with other seerfishes. Marketed mainly fresh; also dried-salted (Ref. 9684). Also consumed as spicy fishballs.
Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Feeds primarily on fishes.
