Quay lại danh sách
#323Tập 4

Cá Ngừ ồ

Auxis rochei (Risso, 1810)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ngừ o
Common Name (EN)
Bullet tuna
Kích thước
150 - 250mm, lớn nhất: 500mm.
Size
150 - 250mm, Maximum: 500mm.

Phân bố

Nhiệt đới và cận nhiệt đới Đại Tây Dương, Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương: Đông Phi, Ấn Độ, Srilanca, New Zealand, Australia, Indonesia, Malaysia, Philippin, Triều Tiên, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Trung Bộ, vịnh Bắc Bộ (ít).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang), Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang), Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, nhiều.
Status
Common, numerous.
Tài liệu dẫn
Nair and Vrabhadra Rao and Dorairaf, 1970. Trần Đôn và Nguyễn Kim Sơn, 1978. Collette and Nauen, 1983.
Literature
Nair and Vrabhadra Rao and Dorairaf, 1970. Tran Don and Nguyen Kim Son, 1978. Collette and Nauen, 1983.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bullet tuna
English name (FishBase)
Bullet tuna
Chiều dài tối đa
50.0 cm FL
Max length
50.0 cm FL
Tuổi thọ
5.0 năm
Longevity
5.0 năm
Môi trường sống
Vùng ven bờ (neritic)
Habitat
Neritic
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Mùa sinh sản
Variable throughout range
Spawning
Variable throughout range
Giá trị thương mại
Thương mại lớn
Importance
highly commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành chủ yếu đánh bắt tại vùng biển ven bờ và xung quanh các đảo. Chúng tập hợp thành đàn. Thức ăn bao gồm cá nhỏ (đặc biệt là cá cơm), động vật giáp xác (đặc biệt là ấu trùng cua và bề bề) cùng mực ống. Trứng và ấu trùng có lối sống ở tầng nổi. Do số lượng phong phú, loài này đóng vai trò quan trọng trong lưới thức ăn, đặc biệt là nguồn mồi cho các loài có giá trị kinh tế khác. Ngoài ra, chúng còn bị đánh bắt bằng lưới vây và câu trolling. Sản phẩm thương mại được tiêu thụ dưới dạng tươi và đông lạnh, cũng như phơi khô, ướp muối, xông khói và đóng hộp.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are principally caught in coastal waters and around islands (Ref. 9340). Form schools. Feed on small fishes, particularly anchovies, crustaceans (especially crab and stomatopod larvae) and squids. Eggs and larvae are pelagic (Ref. 6769). Because of their abundance, they are considered an important element of the food web, particularly as forage for other species of commercial interest. Also caught with encircling nets and troll lines (Ref. 9340). Marketed fresh and frozen (Ref. 9340) and also dried or salted, smoked and canned (Ref. 9987).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Là loài sống theo đàn, thường thích nghi với độ mặn của đại dương và có nhiệt độ tối ưu trong khoảng từ 27 đến 27°C. Ấu trùng của loài này có biên độ chịu nhiệt rộng nhất trong số các loài cá ngừ đã được nghiên cứu, ít nhất là trong khoảng từ 21,6 đến 30,5°C.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A schooling species, usually confined to oceanic salinities and with an optimum temperature between 27 and 27°C. Its larvae has the widest temperature tolerance among the tuna species studied, at least between 21.6 and 30.5°C.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Sức sinh sản dao động từ 31.000 đến 103.000 trứng mỗi lần đẻ tùy thuộc vào kích thước của cá.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Fecundity ranges between 31,000 and 103,000 eggs per spawning according to the size of the fish.

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Tên thông dụng của mẫu vật (tiếng Bồ Đào Nha / Tupi): “Bonito” / “Curuatá pinima”.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Common names on the specimen (Portuguese / Tupi): “ Bonito ” / “ Curuatá pinima ”.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Scomber rochei Risso, Inch. Nice , Paris, p. 165 - 167, 1810.
Scomber bisus Rafinesque, Carat. di alcuni nuovi generi e nuove specie di animali e piante della Sicilia. Palermo, 105 p., 1810.
Thunnus rocheanus Risso, Hist. Nat. des princ. Prod. de l'Europe merid., Paris, Vol. 3, p. 97 - 480, 1826.
Auxis vulgaris Cuvier in Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. des Poiss., Paris, Vol. 8, 375 p., 1831.
Auxis bisus Bonaparte, Atti. Sci. Ital., p. 1 - 95, 1845.
Auxis thynnoides Bleeker, Nat. Tijds. Ned.-Ind., Vol. 8, p. 295 - 304, 1855.
Auxis rochei Gunther, Cat. of the acanthopt. fishes in the collect. of the Brit. Mus., Vol. 2, 548 p., 1860.
Auxis maru Kishinouye, Suis. Gakkai. Ho, Vol. 1, No. 1, p. 1 - 24, 1915.