Cá Ngừ ồ
Auxis rochei

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành chủ yếu đánh bắt tại vùng biển ven bờ và xung quanh các đảo. Chúng tập hợp thành đàn. Thức ăn bao gồm cá nhỏ (đặc biệt là cá cơm), động vật giáp xác (đặc biệt là ấu trùng cua và bề bề) cùng mực ống. Trứng và ấu trùng có lối sống ở tầng nổi. Do số lượng phong phú, loài này đóng vai trò quan trọng trong lưới thức ăn, đặc biệt là nguồn mồi cho các loài có giá trị kinh tế khác. Ngoài ra, chúng còn bị đánh bắt bằng lưới vây và câu trolling. Sản phẩm thương mại được tiêu thụ dưới dạng tươi và đông lạnh, cũng như phơi khô, ướp muối, xông khói và đóng hộp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are principally caught in coastal waters and around islands (Ref. 9340). Form schools. Feed on small fishes, particularly anchovies, crustaceans (especially crab and stomatopod larvae) and squids. Eggs and larvae are pelagic (Ref. 6769). Because of their abundance, they are considered an important element of the food web, particularly as forage for other species of commercial interest. Also caught with encircling nets and troll lines (Ref. 9340). Marketed fresh and frozen (Ref. 9340) and also dried or salted, smoked and canned (Ref. 9987).
Là loài sống theo đàn, thường thích nghi với độ mặn của đại dương và có nhiệt độ tối ưu trong khoảng từ 27 đến 27°C. Ấu trùng của loài này có biên độ chịu nhiệt rộng nhất trong số các loài cá ngừ đã được nghiên cứu, ít nhất là trong khoảng từ 21,6 đến 30,5°C.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A schooling species, usually confined to oceanic salinities and with an optimum temperature between 27 and 27°C. Its larvae has the widest temperature tolerance among the tuna species studied, at least between 21.6 and 30.5°C.
Sức sinh sản dao động từ 31.000 đến 103.000 trứng mỗi lần đẻ tùy thuộc vào kích thước của cá.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Fecundity ranges between 31,000 and 103,000 eggs per spawning according to the size of the fish.
Tên thông dụng của mẫu vật (tiếng Bồ Đào Nha / Tupi): “Bonito” / “Curuatá pinima”.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Common names on the specimen (Portuguese / Tupi): “ Bonito ” / “ Curuatá pinima ”.
