Cá Ngừ bò
Thunnus tonggol

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài chủ yếu sinh sống ở vùng biển gần bờ, tránh những vùng nước đục và khu vực có độ mặn thấp như cửa sông. Có khả năng hợp đàn với quy mô lớn nhỏ khác nhau. Thức ăn bao gồm nhiều loài cá, động vật chân đầu và động vật giáp xác, đặc biệt là ấu trùng bề bò (stomatopod) và tôm (Ref. 9684). Thường được thương mại hóa chủ yếu ở dạng tươi sống và muối khô (Ref. 9684), ngoài ra còn được sử dụng dưới dạng xông khói, đóng hộp và đông lạnh (Ref. 9987).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Predominantly neritic species avoiding very turbid waters and areas with reduced salinity such as estuaries. May form schools of varying size. Feeds on a variety of fishes, cephalopods, and crustaceans, particularly stomatopod larvae and prawns (Ref. 9684). Marketed mainly fresh and dried salted (Ref. 9684), but also smoked, canned and frozen (Ref. 9987).
Sống ở vùng ven biển. Không thích nghi được với vùng nước đục và độ mặn thấp. Sống thành các đàn nhỏ. Có tập tính di cư. Loài ăn tạp cơ hội. Thức ăn gồm cá, động vật chân đầu và động vật giáp xác (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Coastal. Intolerant of turbid waters and low salinities. Forms small schools. Migratory. Opportunistic feeder. Feeds on fish, cephalopods and crustaceans (Ref. 9773).
