Quay lại danh sách
#336Tập 4

Cá Chim Gai

Psenopsis anomala (Temminck and Schlegel, 1844)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim biển Gai, Cá Chim dơi Gai
Common Name (EN)
Japanese butterfish
Kích thước
120 - 190 mm.
Size
120 - 190 mm.

Phân bố

Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974. Sokolov, 1989.
Literature
Cheng, 1962. Orsi, 1974. Sokolov, 1989.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Pacific rudderfish
English name (FishBase)
Pacific rudderfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 370 m
Depth range
0 - 370 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá con sống cộng sinh hoặc gắn liền với sứa, có thể hợp thành các nhóm nhỏ. Cá trưởng thành chuyển sang lối sống ở tầng đáy (Ref. 128523). Là loài cá thực phẩm có giá trị kinh tế và rất ngon miệng (Ref. 559).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Juveniles are associated with jellyfish, and can occur in small groups. Adults become bottom-dwellers (Ref. 128523). Tasty food fish (Ref. 559).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá con sống gắn liền với sứa và thường tập trung thành các nhóm nhỏ. Khi trưởng thành, cá chuyển sang sinh sống ở tầng đáy (Ref. 128523).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Juveniles are associated with jellyfish, and can occur in small groups. Adults become bottom-dwellers (Ref. 128523).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Trachinotus anomalus Temminck and Schlegel, Fauna Jap. Poiss., p. 107, pl. 57, fig. 2, 1844.
Psenopsis anomala Fowler, Proc. Acad. Nat. Sci. Philadelphia, Vol. 81, p. 604, 1936. Cheng, 1962.