Cá Liệt sứa nhẳng
Cubiceps gracilis

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá sống ở vùng biển khơi, tầng nổi hoặc tầng trung - đáy tại các vùng nước ấm và ôn đới. Thức ăn chủ yếu gồm các loàihòa màng (Salpidae) (Ref. 33689).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oceanic, epipelagic or mesopelagic in warm and temperate waters. Feeds mainly on salps (Ref. 33689).
Vào những dịp hiếm hoi, cá thể nhỏ có thể được tìm thấy ở tầng mặt trong khi cá trưởng thành xuất hiện ở độ sâu khoảng 3.000 m. Thường thì khi xuất hiện nguồn sáng mạnh, loài cá này thực hiện hiện tượng di cư hàng loạt lên tầng mặt (Ref. 26335). Sống ở ngoài khơi, tầng nổi hoặc tầng trung - đáy tại các vùng nước ấm và ôn đới. Thức ăn chủ yếu gồm các loài hòa màng (Salpidae) (Ref. 33689).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
On rare occasions, small individuals may be found in surface waters while adults occur at depths of around 3,000 m. Often, in the presence of a strong light source, these fish undergo mass migration towards the surface (Ref. 26335). Oceanic, epipelagic or mesopelagic in warm and temperate waters. Feeds mainly on salps (Ref. 33689).
