Quay lại danh sách
#337Tập 4

Cá Liệt sứa nhẳng

Cubiceps gracilis (Lowe, 1843)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Liệt biển sứa nhẳng, Cá Bạc đầu sứa nhẳng
Common Name (EN)
Fathead
Kích thước
100 - 120 mm.
Size
100 - 120 mm.

Phân bố

Đại Tây Dương, Địa Trung Hải, Nam Phi, Philippin, Việt Nam. Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải sản Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Research Institute of Marine products.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Herre, 1951. Trần Định, 1985.
Literature
Herre, 1951. Tran Dinh, 1985.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Driftfish
English name (FishBase)
Driftfish
Chiều dài tối đa
107.0 cm TL
Max length
107.0 cm TL
Độ sâu phân bố
đến 100 m
Depth range
đến 100 m
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá sống ở vùng biển khơi, tầng nổi hoặc tầng trung - đáy tại các vùng nước ấm và ôn đới. Thức ăn chủ yếu gồm các loàihòa màng (Salpidae) (Ref. 33689).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oceanic, epipelagic or mesopelagic in warm and temperate waters. Feeds mainly on salps (Ref. 33689).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Vào những dịp hiếm hoi, cá thể nhỏ có thể được tìm thấy ở tầng mặt trong khi cá trưởng thành xuất hiện ở độ sâu khoảng 3.000 m. Thường thì khi xuất hiện nguồn sáng mạnh, loài cá này thực hiện hiện tượng di cư hàng loạt lên tầng mặt (Ref. 26335). Sống ở ngoài khơi, tầng nổi hoặc tầng trung - đáy tại các vùng nước ấm và ôn đới. Thức ăn chủ yếu gồm các loài hòa màng (Salpidae) (Ref. 33689).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

On rare occasions, small individuals may be found in surface waters while adults occur at depths of around 3,000 m. Often, in the presence of a strong light source, these fish undergo mass migration towards the surface (Ref. 26335). Oceanic, epipelagic or mesopelagic in warm and temperate waters. Feeds mainly on salps (Ref. 33689).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Seriola gracilis Lowe, Proc. Zool. Soc. London, Vol. 11, p. 82, 1843.
Cubiceps gracilis Gunther, Cat. Fishes British Mus., Vol. 2, p. 389, 1860; Richard, 1910; Regan, 1902; Fowler, 1936.