Cá Bàng Chài vân đen
Halichoeres scapularis

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phổ biến ở các đầm phá nông hoặc vùng vịnh; thường phân bố trên nền đáy cát, đá vụn hoặc thảm cỏ biển hơn là trên các rạn san hô. Có thể tìm thấy chúng sống theo nhóm. Thường sống đơn độc và có tính hung dữ đối với các cá thể cùng loài. Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác nhỏ được chúng nhặt trên nền đáy cát.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Common in shallow lagoons or bays; usually over sand, rubble, or seagrass bottom (Ref. 41878), rather than on coral reefs. May be found in groups (Ref. 90102). Usually solitary and aggressive towards members of its own species. Feeds on small crustaceans by picking them off the sandy bottom (Ref. 5503).
Phân bố ở vùng ven bờ. Thường gặp ở các đầm phá nông hoặc vụng san hô kín; hay xuất hiện trên nền đáy cát, đá vụn hoặc thảm cỏ biển, thay vì các rạn san hô. Thường sống đơn độc và thể hiện tính hung dữ đối với các cá thể cùng loài. Chuyên ăn các loài giáp xác nhỏ bằng cách nhặt chúng trực tiếp từ nền đáy cát.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Common in shallow lagoons or bays; usually over sand, rubble, or seagrass bottom, rather than on coral reefs. Usually solitary and aggressive towards members of its own species. Feeds on small crustaceans by picking them off the sandy bottom (Ref. 5503).
Ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản. Loài đẻ trứng nổi ra tầng nước khơi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing during breeding (Ref. 205). Pelagic spawner (Ref. 32193).
