Cá Bàng Chài đuôi xanh
Cheilinus chlorurus

Thông tin chính
Mẫu vật & Tài liệu
Thông Số Sinh Học & Sinh Thái
Dữ liệu FishBase v25.04Không ghi nhận độc tính hoặc nguy cơ gây hại đối với thợ lặn và người bơi lội.
Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu
Cá trưởng thành sinh sống ở đầm phá và các rạn san hô ven bờ, tại những khu vực có nền đáy hỗn hợp gồm cát, mảnh vụn san hô và san hô (Ref. 9710). Thỉnh thoảng xuất hiện ở các thảm cỏ biển. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy như thân mềm và động vật giáp xác. Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit lagoon and coastal reefs, in areas with mixed sand, rubble, and coral (Ref. 9710). Occasionally in grassy areas. Feed mainly on benthic invertebrates such as mollusks and crustaceans. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
Phân bố tại đầm phá và các rạn san hô ven bờ, sống ở các khu vực nền đáy hỗn hợp gồm cát, mảnh vụn san hô và san hô (Ref. 9710). Đôi khi được tìm thấy ở các vùng cỏ biển. Chuyên ăn các loài động vật không xương sống ở tầng đáy như động vật thân mềm và động vật giáp xác.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits lagoon and coastal reefs, in areas with mixed sand, rubble, and coral (Ref. 9710). Occasionally in grassy areas. Feeds mainly on benthic invertebrates such as molluscs and crustaceans.
Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
