Cá Bàng Chài trót
Hemigymnus melapterus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Sinh sống tại các bãi rạn vùng dưới triều, trong các đầm phá và rạn san hô hướng biển. Cá con sống ở vùng ven bờ, thường ẩn nấp giữa các đám san hô phân nhánh, trong khi cá trưởng thành xuất hiện ở các khu vực có nền đáy hỗn hợp gồm cát, vụn san hô và san hô sống (Ref. 9710). Những cá thể trưởng thành kích thước lớn thường phân bố ở vùng nước sâu hơn (Ref. 48636). Chiều dài tối đa khó vượt quá 45 cm (chiều dài tổng - TL), cá thể lớn nhất từng ghi nhận có chiều dài 37 cm TL (Ref). Thức ăn chủ yếu gồm các loài không xương sống nhỏ, đặc biệt là động vật giáp xác, giun nhiều tơ, thân mềm và sao biển đuôi rắn (Ref. 9823). Thành phần thức ăn thay đổi theo quá trình sinh trưởng của cá, chuyển từ các loài giáp xác phù du tầng đáy sang động vật không xương sống có vỏ cứng (Ref. 37816). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in subtidal reef flats and lagoon and seaward reefs. Juveniles occur inshore, found among branching corals while adults found in areas of mixed sand, rubble, and coral (Ref. 9710). Large adults in deeper water (Ref. 48636). Maximum length beyond 45 cm TL is unlikely, with largest measured individual at 37 cm TL (Ref, Feeds mainly on small invertebrates, especially crustaceans, polychaete worms, mollusks and brittle stars (Ref. 9823). Diet changing from primarily demersal planktonic crustaceans to hard-shelled invertebrates with growth (Ref. 37816). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống tại các bãi rạn vùng dưới triều, trong các đầm phá và rạn san hô hướng biển. Cá con thường ẩn nấp giữa các đám san hô phân nhánh, trong khi cá trưởng thành được tìm thấy ở các khu vực đáy hỗn hợp gồm cát, vụn san hô và san hô (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu gồm các loài không xương sống nhỏ, đặc biệt là động vật giáp xác, giun nhiều tơ, thân mềm và sao biển đuôi rắn (Ref. 9823). Thành phần thức ăn thay đổi theo quá trình sinh trưởng, từ các loài giáp xác phù du tầng đáy sang động vật không xương sống có vỏ cứng (Ref. 37816).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur inshore (Ref. 75154). Found in subtidal reef flats and lagoon and seaward reefs. Juveniles found among branching corals while adults found in areas of mixed sand, rubble, and coral (Ref. 9710). Feed mainly on small invertebrates, especially crustaceans, polychaete worms, molluscs and brittle stars (Ref. 9823). Diet changing from primarily demersal planktonic crustaceans to hard-shelled invertebrates with growth (Ref. 37816).
Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, with distinct pairing during breeding (Ref. 205).
