Quay lại danh sách
#43Tập 4

Cá Bàng chài chấm lưng

Hemipteronotus melanopus (Bleeker, 1857)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Iniistius melanopus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng chài chấm lưng
Common Name (EN)
Back-spotted razorfish
Kích thước
85 - 123 mm. Lớn nhất 213 mm.
Size
85 - 123 mm. Maximum 213 mm.

Phân bố

Indonesia, Philippin, Trung Quốc, Hawai, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Trịnh Bảo San, 1962.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Zheng, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Novacula melanopus Bleeker, Acta Soc. Sci. Indo - Neerl., Vol. 2, p. 82, 1857; Gunther, 1862.
Novacula spilonotus Bleeker, Acta Soc. Sci. Indo-Neerl., Vol. 2, p. 83, 1857; Gunther, 1862.
Hemipteronotus melanopus Bleeker, 1862. Versl. Akad. Amsterdam, Vol. 13, p. 294, 1862. de Beaufort, 1940; Herre, 1953; Zheng 1962.
Hemipteronotus spilonotus Bleeker, Atlas Ichth., Vol. 1, p. 151, pl. 30, fig. 3, 1862; Herre, 1934.