Cá Bàng Chài mỏ chim
Gomphosus varius

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Là loài sống đơn độc (Ref. 90102), phân bố tại các khu vực giàu san hô trong đầm phá và vùng rạn san hô hướng biển ở độ sâu ít nhất đến 30 m (Ref. 1602, 58302). Sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác đáy kích thước nhỏ, đôi khi ăn cả cá nhỏ, sao biển đuôi rắn và động vật thân mềm (Ref. 2334). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A solitary species (Ref. 90102) found in coral-rich areas of lagoon and seaward reefs to a depth of at least 30 m (Ref. 1602, 58302). Benthopelagic (Ref. 58302). Feeds mainly on small benthic crustaceans, sometimes on small fishes, brittle stars, and mollusks (Ref. 2334). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Một nghiên cứu tại Hawaii cho biết cá đực có khả năng phát ra âm thanh trong giai đoạn đuổi mái và sinh sản (Ref. 128523).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). A study in Hawaii reported that males have the ability to produce sound during courtship and spawning (Ref. 128523).
Đẻ trứng, ghép đôi riêng biệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
