Natan, Đông Phi, Hồng Hải, Ấn Độ, Srilanca, Indonesia, Philippin, Việt Nam. Trung Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Carcasson, 1977. Thẩm Thế Kiệt, 1984.
Literature
de Beaufort, 1940. Carcasson, 1977. Shen, 1984.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Diana's hogfish
English name (FishBase)
Diana's hogfish
Chiều dài tối đa
16.899999618530273 cm SL
Max length
16.899999618530273 cm SL
Độ sâu phân bố
6 - 80 m
Depth range
6 - 80 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Cá trưởng thành phân bố ở các khu vực giàu san hô tại các rạn san hô hướng biển (Ref. 5213). Có ghi nhận sống cộng sinh hoặc gắn liền với loài san hô nấm <i>Heliofungia actiniformis</i> (Ref. 91291). Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Độ sâu phân bố tối đa được ghi nhận theo Ref. 9773.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are found in coral rich areas of seaward reefs (Ref. 5213). Reported to be associated with the mushroom <i>Heliofungia actiniformis</i> (Ref. 91291). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Maximum depth reported taken from Ref. 9773.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống trong các rạn san hô và rạn đá ở vùng nước tương đối nông. Là loài ăn thịt hoạt động ban ngày và sống đơn độc. Thức ăn chủ yếu gồm thân mềm, cua, cầu gai và san hô.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Dwells in coral and rocky reefs at relatively shallow waters. Solitary diurnal predator. Feeds on mollusks, crabs, sea urchins and corals.
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Labrus diana Lacépède, Hist. Nat. Poiss., Vol. 3, pl. 32, fig. 1, p. 450, 1802.