Cá Bàng Chài mêxô
Bodianus mesothorax

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá con có hiện tượng phân tán lan rộng tới các vùng cận nhiệt đới do tác động của hải lưu ấm trong giai đoạn sống ở tầng nổi. Cá trưởng thành sinh sống tại các sườn ngoài rạn san hô giàu san hô ở độ sâu từ 5 đến hơn 20 m, đặc biệt tập trung gần các hang hốc. Cá non ẩn nấp trong các hang; cá trưởng thành bơi lội tự do nhưng thường ở sát tầng đáy, và thường có tập tính làm vệ sinh (tẩy giận/ký sinh trùng) cho các loài cá lớn hơn. Loài đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Ranging into subtropical zones as juveniles expatriate caused by warm currents during pelagic stage (Ref. 48636). Adults inhabit coral-rich outer reef slopes at depths of 5 to over 20 m, particularly near caves. Juveniles in caves; adults swim openly about, but usually close to the substrate, and often engage in cleaning larger fishes (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
Phân bố ở vùng ven bờ. Cá con có hiện tượng phân tán lan rộng tới các vùng cận nhiệt đới do tác động của hải lưu ấm trong giai đoạn sống ở tầng nổi. Cá trưởng thành sinh sống tại các sườn ngoài rạn san hô giàu san hô ở độ sâu từ 5 đến hơn 20 m, đặc biệt tập trung gần các hang hốc. Cá non ẩn nấp trong các hang; cá trưởng thành bơi lội tự do nhưng thường ở sát tầng đáy, và thường có tập tính làm vệ sinh cho các loài cá lớn hơn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Ranging into subtropical zones as juveniles expatriate caused by warm currents during pelagic stage (Ref. 48636). Adults inhabit coral-rich outer reef slopes at depths of 5 to over 20 m, particularly near caves. Juveniles in caves; adults swim openly about, but usually close to the substrate, and often engage in cleaning larger fishes (Ref. 48636).
Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
