Quay lại danh sách
#49Tập 4

Cá Bàng Chài mêxô

Bodianus mesothorax (Bloch and Schneider, 1801)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-08-13
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng Chài mêxô
Common Name (EN)
Mesothorax hogfish, Splitlevel hogfish
Kích thước
65 - 160 mm. Lớn nhất 200 mm.
Size
65 - 160 mm. Maximum 200 mm.

Phân bố

Australia, Indonesia, Philippin, Trung Quốc, Việt Nam. Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Orsi, 1974. Carcasson, 1977. Myers, 1991.
Literature
de Beaufort, 1940. Orsi, 1974. Carcasson, 1977. Myers, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Splitlevel hogfish
English name (FishBase)
Splitlevel hogfish
Chiều dài tối đa
25.0 cm TL
Max length
25.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 60 m
Depth range
0 - 60 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá con có hiện tượng phân tán lan rộng tới các vùng cận nhiệt đới do tác động của hải lưu ấm trong giai đoạn sống ở tầng nổi. Cá trưởng thành sinh sống tại các sườn ngoài rạn san hô giàu san hô ở độ sâu từ 5 đến hơn 20 m, đặc biệt tập trung gần các hang hốc. Cá non ẩn nấp trong các hang; cá trưởng thành bơi lội tự do nhưng thường ở sát tầng đáy, và thường có tập tính làm vệ sinh (tẩy giận/ký sinh trùng) cho các loài cá lớn hơn. Loài đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Ranging into subtropical zones as juveniles expatriate caused by warm currents during pelagic stage (Ref. 48636). Adults inhabit coral-rich outer reef slopes at depths of 5 to over 20 m, particularly near caves. Juveniles in caves; adults swim openly about, but usually close to the substrate, and often engage in cleaning larger fishes (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ. Cá con có hiện tượng phân tán lan rộng tới các vùng cận nhiệt đới do tác động của hải lưu ấm trong giai đoạn sống ở tầng nổi. Cá trưởng thành sinh sống tại các sườn ngoài rạn san hô giàu san hô ở độ sâu từ 5 đến hơn 20 m, đặc biệt tập trung gần các hang hốc. Cá non ẩn nấp trong các hang; cá trưởng thành bơi lội tự do nhưng thường ở sát tầng đáy, và thường có tập tính làm vệ sinh cho các loài cá lớn hơn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Ranging into subtropical zones as juveniles expatriate caused by warm currents during pelagic stage (Ref. 48636). Adults inhabit coral-rich outer reef slopes at depths of 5 to over 20 m, particularly near caves. Juveniles in caves; adults swim openly about, but usually close to the substrate, and often engage in cleaning larger fishes (Ref. 48636).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Labrus mesothorax Bloch and Schneider, Syst. Ichth. , p. 254, 1801.
Cossyphus mesothorax Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol. 13, p. 129, 1839; Bleeker, 1849; Gunther, 1862.
Bodianus mesothorax Bleeker, Arch. Neerl. Sci. Nat., Vol. 13, p. 41, 1878; de Beaufort, 1940; Shen 1984; Myers, 1991.
Lapidaplois mesothorax Ogilby, Mem. Queensl. Mus., Vol. 5, p. 184, 1916; Fowler, 1904; Evermann and Seale, 1907; Herre, 1953; Carcasson, 1977.