Quay lại danh sách
#5Tập 4

Cá Bàng Chài sọc ngang

Cheilinus fasciatus (Bloch, 1791).

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn sọc ngang, Cá Chài biển sọc ngang
Common Name (EN)
Redbreasted maori wrasse
Kích thước
343 mm.
Size
343 mm.

Phân bố

Madagasca, Mauritius, Xây xen, Zanziba, Hồng Hải, Ấn Độ, Australia, Fiji, Samoa, Indonesia, Philippin, Nhật Bản, Việt Nam. Trung Bộ và Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Trịnh Bảo San, 1962. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Zheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Redbreasted wrasse
English name (FishBase)
Redbreasted wrasse
Chiều dài tối đa
40.0 cm SL
Max length
40.0 cm SL
Trọng lượng tối đa
173 g
Max weight
173 g
Độ sâu phân bố
4 - 80 m
Depth range
4 - 80 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Rubble
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Rubble
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển, thường ở những khu vực có nền đáy hỗn hợp gồm san hô, cát và mảnh vụn xác san hô (Ref. 9710). Cá non phổ biến ở các rạn san hô nhiều bùn, thường dọc theo các rìa có tảo, mảnh vụn san hô và cát (Ref. 48636). Cá con có tập tính ẩn nấp kỹ. Chúng thường sống đơn độc, chủ yếu trên nền đáy cát và mảnh vụn san hô ở vùng gần rạn san hô, nhưng xuất hiện nhiều hơn ở các vùng kín sóng so với vùng hở sóng, thường ở độ sâu dưới 20 m (Ref. 117607). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống sống ở tầng đáy có vỏ cứng, bao gồm thân mềm, động vật giáp xác và cầu gai (Ref. 5374). Loài này đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Thường xuyên bị đánh bắt bằng nghề câu tay và được bày bán với số lượng ít trên thị trường. Thỉnh thoảng cũng được khai thác trong ngành thương mại cá cảnh (Ref. 9823). Độ sâu tối đa ghi nhận được lấy từ tài liệu Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit lagoon and seaward reefs, usually in areas with mixed coral, sand, and rubble (Ref. 9710). Young common on silty reefs, usually along edges with algae-rubble and sand (Ref. 48636). Juveniles are secretive. Individuals often solitary and mainly on sand and rubble substrata near coral reefs, but more common in protected than exposed areas, generally at depths less than 20 m. (Ref. 117607). Feed mainly on benthic, hard-shelled invertebrates, including mollusks, crustaceans and sea urchins (Ref. 5374). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Caught on hook-and-line with some frequency, this species is marketed in small numbers. Occasionally seen in the aquarium trade (Ref. 9823). Maximum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển, thường ở những khu vực có nền đáy hỗn hợp gồm san hô, cát và mảnh vụn xác san hô. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống sống ở tầng đáy có vỏ cứng, bao gồm thân mềm, động vật giáp xác và cầu gai.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits lagoon and seaward reefs, usually in areas with mixed coral, sand, and rubble. Feeds mainly on benthic, hard-shelled invertebrates, including mollusks, crustaceans and sea urchins.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Synonym: Sparus fasciatus Bloch, Naturges. Ausland. Fische, Vol. 5, p. 18, 1791.
Chilinus fasciatus Gunther, Fische der Sudsse, Vol. 2, p. 246, pl. 134, 1876 - 1881.
Labrus enneacanthus Lacépède, Hist. Nat. Poiss. , Vol. 3, pp. 433, 480, 1802.
Cheilinus nigropinnatus Seale, Occas. Papers Bishop Mus. , Vol. 1, p. 86, 1901.
Cheilinus fasciatus Ruppell, Atlas Reise Nordl. Africa, Fische Rothen Meeres, p. 23, 1828; Fowler, 1938; de Beaufort, 1940; Durand, 1940; Herre, 1955; Matsubara, 1955.
Wetmorella philippina Fowler and Bean, Bll. 100, U. S. Nat. Mus. Vol. 7, p. 211, pl. 17, 1928.