Cá Bàng Chài sọc ngang
Cheilinus fasciatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển, thường ở những khu vực có nền đáy hỗn hợp gồm san hô, cát và mảnh vụn xác san hô (Ref. 9710). Cá non phổ biến ở các rạn san hô nhiều bùn, thường dọc theo các rìa có tảo, mảnh vụn san hô và cát (Ref. 48636). Cá con có tập tính ẩn nấp kỹ. Chúng thường sống đơn độc, chủ yếu trên nền đáy cát và mảnh vụn san hô ở vùng gần rạn san hô, nhưng xuất hiện nhiều hơn ở các vùng kín sóng so với vùng hở sóng, thường ở độ sâu dưới 20 m (Ref. 117607). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống sống ở tầng đáy có vỏ cứng, bao gồm thân mềm, động vật giáp xác và cầu gai (Ref. 5374). Loài này đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Thường xuyên bị đánh bắt bằng nghề câu tay và được bày bán với số lượng ít trên thị trường. Thỉnh thoảng cũng được khai thác trong ngành thương mại cá cảnh (Ref. 9823). Độ sâu tối đa ghi nhận được lấy từ tài liệu Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit lagoon and seaward reefs, usually in areas with mixed coral, sand, and rubble (Ref. 9710). Young common on silty reefs, usually along edges with algae-rubble and sand (Ref. 48636). Juveniles are secretive. Individuals often solitary and mainly on sand and rubble substrata near coral reefs, but more common in protected than exposed areas, generally at depths less than 20 m. (Ref. 117607). Feed mainly on benthic, hard-shelled invertebrates, including mollusks, crustaceans and sea urchins (Ref. 5374). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Caught on hook-and-line with some frequency, this species is marketed in small numbers. Occasionally seen in the aquarium trade (Ref. 9823). Maximum depth reported taken from Ref. 128797.
Sinh sống ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển, thường ở những khu vực có nền đáy hỗn hợp gồm san hô, cát và mảnh vụn xác san hô. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống sống ở tầng đáy có vỏ cứng, bao gồm thân mềm, động vật giáp xác và cầu gai.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits lagoon and seaward reefs, usually in areas with mixed coral, sand, and rubble. Feeds mainly on benthic, hard-shelled invertebrates, including mollusks, crustaceans and sea urchins.
Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
