Literature: de Beaufort, 1940. Zheng, 1962. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Blue-banded wrasse
English name (FishBase)
Blue-banded wrasse
Chiều dài tối đa
12.0 cm SL
Max length
12.0 cm SL
Độ sâu phân bố
15 - 85 m
Depth range
15 - 85 m
Môi trường sống
Soft bottom, Rubble
Habitat
Soft bottom, Rubble
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống trên các nền đáy cát bằng phẳng hoặc vùng có nhiều mảnh vụn san hô/đá vụn. Thường bị đánh bắt bởi tàu giã cào nhưng đôi khi vẫn được quan sát thấy gần các rạn san hô. Sống đơn độc hoặc theo các nhóm nhỏ. Độ sâu tối thiểu ghi nhận từ tài liệu.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Lives on flat sandy bottoms or rubble (Ref. 3132). Often taken by trawlers but still occassionally seen near reefs. Found solitary or in small groups (Ref. 90102). Minimum depth reported from Ref. 90102.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở vùng nước ven bờ của thềm lục địa. Sống trên các nền đáy cát bằng phẳng hoặc vùng có nhiều mảnh vụn san hô/đá vụn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Lives on flat sandy bottoms or rubble (Ref. 3132).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).