Quay lại danh sách
#65Tập 4

Cá Bàng Chài ván mõm

Xiphocheilus typus Bleeker, 1856

WoRMS — Trạng thái phân loại chưa rõ
Ghi nhận: Xiphocheilus typus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn ván mõm, Cá Chài biển ván mõm
Common Name (EN)
Typus wrasse
Kích thước
Kích thước: 97 - 128 mm.
Size
Size: 97 - 128 mm.

Phân bố

Phân bố: Indonesia, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Nơi lưu trữ mẫu: Viện Hải dương học (Nha Trang), Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Conservation: Institute of Oceanography (Nhatrang), Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Tình trạng: Rất hiếm.
Status
Status: Rare.
Tài liệu dẫn
Tài liệu dẫn: de Beaufort, 1940. Trịnh Bảo, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Literature: de Beaufort, 1940. Zheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blue-banded wrasse
English name (FishBase)
Blue-banded wrasse
Chiều dài tối đa
12.0 cm SL
Max length
12.0 cm SL
Độ sâu phân bố
15 - 85 m
Depth range
15 - 85 m
Môi trường sống
Soft bottom, Rubble
Habitat
Soft bottom, Rubble
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống trên các nền đáy cát bằng phẳng hoặc vùng có nhiều mảnh vụn san hô/đá vụn. Thường bị đánh bắt bởi tàu giã cào nhưng đôi khi vẫn được quan sát thấy gần các rạn san hô. Sống đơn độc hoặc theo các nhóm nhỏ. Độ sâu tối thiểu ghi nhận từ tài liệu.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Lives on flat sandy bottoms or rubble (Ref. 3132). Often taken by trawlers but still occassionally seen near reefs. Found solitary or in small groups (Ref. 90102). Minimum depth reported from Ref. 90102.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng nước ven bờ của thềm lục địa. Sống trên các nền đáy cát bằng phẳng hoặc vùng có nhiều mảnh vụn san hô/đá vụn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Lives on flat sandy bottoms or rubble (Ref. 3132).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Xiphocheilos typus Bleeker, Nat. Tijds. Ned. Ind., Vol. 12, p. 224, 1856; 1857.
Xiphocheilus typus Bleeker, Atl. Ichth., Vol. 1, p. 157, 1862; Beaufort, 1940; Zheng, 1962; Orsi, 1974.