Literature: de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974. Myers, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Sixline wrasse
English name (FishBase)
Sixline wrasse
Chiều dài tối đa
10.0 cm TL
Max length
10.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 35 m
Depth range
1 - 35 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.15
Trophic level
3.15
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố tại các rạn san hô hướng biển,ẩn mình giữa các nhánh san hô.Cũng được tìm thấy ở vùng nước ven bờ trong suốt,sinh cảnh san hô dày đặc trên đỉnh rạn nông hoặc sườn rạn ở độ sâu đến khoảng 20 m.Thường sống theo từng nhóm nhỏ,lỏng lẻo.Là loài nhút nhát,thường bơi lội dưới sự bảo vệ của các nhánh san hô (Ref. 48636).Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác nhỏ (Ref. 1602).Có tập tính ẩn nấp,kín đáo (Ref. 37816).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in seaward reefs among coral branches. Also in clear coastal waters, dense coral habitats on shallow reef crest or slopes to depth of about 20 m. Usually occurs in small loose groups. A shy species, usually swimming amongst the protection of coral branches (Ref. 48636). Feeds mainly on small crustaceans (Ref. 1602). Secretive (Ref. 37816).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố tại các rạn san hô hướng biển,ẩn mình giữa các nhánh san hô.Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác nhỏ (Ref. 1602).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in seaward reefs among coral branches. Feeds mainly on small crustaceans (Ref. 1602).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng,có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).