Quay lại danh sách
#7Tập 4

Cá Bàng Chài bốn đốm

Cheilinus oxycephalus Bleeker, 1853 .

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn bốn đốm, Cá Chài biển bốn đốm
Common Name (EN)
Snooty maori wrasse
Kích thước
163 mm.
Size
163 mm.

Phân bố

Zanziba, Indonesia, Philippin, Nhật Bản, Hawai, Việt Nam. Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất ít gặp.
Status
Very uncommon.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Red Maori Wrasse
English name (FishBase)
Red Maori Wrasse
Chiều dài tối đa
17.0 cm TL
Max length
17.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 40 m
Depth range
0 - 40 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các khu vực giàu san hô trong đầm phá và các rạn san hô hướng biển ở độ sâu từ 1 đến trên 40 m (Ref. 1602, 48636, 58534). Đây là loài có tập tính ẩn dật (Ref. 8631, 48636), hiếm khi bơi cách nơi trú ẩn quá vài centimet (Ref. 1602). Là loài nhút nhát, khi trưởng thành thường sống theo cặp (Ref. 48636). Loài đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coral-rich areas of lagoon and seaward reefs at depths of 1 to over 40 m (Ref. 1602, 48636, 58534). A secretive species (Ref. 8631, 48636), rarely ventures more than a few centimeters from shelter (Ref. 1602). A shy species, usually found in pairs when adult (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Xuất hiện ở vùng ven bờ (Ref. 75154).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Synonym: Cheilinus oxycephalus Bleeker, Nat. Tijds. Ned. - Ind, Vol. 5, p. 349, 1853; de Beaufort, 1940; Herre, 1953.
Chilinus oxycephalus Weber, Jenaische Denkschr, Vol. 8, p. 111, 1895.