Cá Bàng Chài bốn đốm
Cheilinus oxycephalus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố tại các khu vực giàu san hô trong đầm phá và các rạn san hô hướng biển ở độ sâu từ 1 đến trên 40 m (Ref. 1602, 48636, 58534). Đây là loài có tập tính ẩn dật (Ref. 8631, 48636), hiếm khi bơi cách nơi trú ẩn quá vài centimet (Ref. 1602). Là loài nhút nhát, khi trưởng thành thường sống theo cặp (Ref. 48636). Loài đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in coral-rich areas of lagoon and seaward reefs at depths of 1 to over 40 m (Ref. 1602, 48636, 58534). A secretive species (Ref. 8631, 48636), rarely ventures more than a few centimeters from shelter (Ref. 1602). A shy species, usually found in pairs when adult (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Xuất hiện ở vùng ven bờ (Ref. 75154).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154).
Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
