Quay lại danh sách
#74Tập 4

Cá Mó sọc ngang đen

Scarus scaber Cuvier and Valenciennes, 1839

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Vẹt sọc ngang đen, Cá Mó rạn sọc ngang đen
Common Name (EN)
Fivesaddle parrotfish
Kích thước
Kích thước: 83 - 250 mm.
Size
Size: 83 - 250 mm.

Phân bố

Phân bố: Đông và Nam Phi, Xayxen, Indonesia, Philippin, Nhật Bản, Samoa, Solomon, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Nơi lưu trữ mẫu: Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Conservation: Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Tình trạng: Rất hiếm.
Status
Status: Rare.
Tài liệu dẫn
Tài liệu dẫn: Fourmanoir, 1965. Orsi, 1974. Carcasson, 1977. Thẩm Thế Kiệt, 1984. Shen, 1984.
Literature
Literature: Fourmanoir, 1965. Orsi, 1974. Carcasson, 1977. Shen, 1984.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Fivesaddle parrotfish
English name (FishBase)
Fivesaddle parrotfish
Chiều dài tối đa
37.0 cm TL
Max length
37.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
900 g
Max weight
900 g
Độ sâu phân bố
1 - 20 m
Depth range
1 - 20 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các rạn san hô vùng đầm phá nông, tại những khu vực có độ phủ san hô dày đặc. Các cá thể ở giai đoạn đầu thường tập trung thành từng nhóm. Thức ăn chủ yếu gồm tảo, được kiếm bằng cách gặm nhấm liên tục trên các rạn san hô. Có sự phân hóa giới tính rõ rệt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits shallow lagoon reefs, in areas with dense coral cover (Ref. 9710). Individuals in the initial phase form groups (Ref. 9710). Feeds on algae by incessant grazing in coral reefs (Ref. 5503). Marked sexual dimorphism.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở các rạn san hô vùng đầm phá nông, nơi có độ phủ san hô dày đặc. Các cá thể ở giai đoạn đầu sinh sống theo nhóm. Chuyên ăn tảo bằng cách gặm nhấm liên tục trên các rạn san hô.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits shallow lagoon reefs, in areas with dense coral cover. Individuals in the initial phase form groups. Feeds on algae by incessant grazing in coral reefs.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong thời kỳ sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Scarus scaber Cuvier and Valenciennes, 1839; (theo Carcasson: Coral reef Fishes of the Indian and West Pacific Oceans, p. 210, 1977); Fourmanoir, 1965; Shen, 1984.