Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống ở các rạn san hô vùng đầm phá nông, tại những khu vực có độ phủ san hô dày đặc. Các cá thể ở giai đoạn đầu thường tập trung thành từng nhóm. Thức ăn chủ yếu gồm tảo, được kiếm bằng cách gặm nhấm liên tục trên các rạn san hô. Có sự phân hóa giới tính rõ rệt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow lagoon reefs, in areas with dense coral cover (Ref. 9710). Individuals in the initial phase form groups (Ref. 9710). Feeds on algae by incessant grazing in coral reefs (Ref. 5503). Marked sexual dimorphism.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở các rạn san hô vùng đầm phá nông, nơi có độ phủ san hô dày đặc. Các cá thể ở giai đoạn đầu sinh sống theo nhóm. Chuyên ăn tảo bằng cách gặm nhấm liên tục trên các rạn san hô.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow lagoon reefs, in areas with dense coral cover. Individuals in the initial phase form groups. Feeds on algae by incessant grazing in coral reefs.
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong thời kỳ sinh sản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Scarus scaber Cuvier and Valenciennes, 1839; (theo Carcasson: Coral reef Fishes of the Indian and West Pacific Oceans, p. 210, 1977); Fourmanoir, 1965; Shen, 1984.