Phân bố: Indonesia, Philippin, Nhật Bản, Việt Nam. Miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Nơi lưu trữ mẫu: Bảo tàng Động vật Paris (Pháp).
Specimen
Conservation: Zoological Museum of Paris (France).
Tình trạng
Tình trạng: Ít gặp.
Status
Status: Uncommon.
Tài liệu dẫn
Tài liệu dẫn: de Beaufort, 1940. Fourmanoir, 1965. Myers, 1991.
Literature
Literature: de Beaufort, 1940. Fourmanoir, 1965. Myers, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Forsten's parrotfish
English name (FishBase)
Forsten's parrotfish
Chiều dài tối đa
55.0 cm TL
Max length
55.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
2,500 g
Max weight
2,500 g
Độ sâu phân bố
3 - 30 m
Depth range
3 - 30 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Thường phân bố tại các vùng đầm phá bên ngoài chịu sóng gió và các rạn san hô hướng khơi, thường sống trong các sinh cư san hô phát triển phong phú. Thường sống đơn độc. Thức ăn chủ yếu gồm tảo đáy (Ref. 89972). Có xuất hiện tại các chợ cá sống ở Hồng Kông (Ref. 27253).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Often found on exposed outer lagoon and seaward reefs, usually in rich coral habitats. Generally solitary. Feeds on benthic algae (Ref. 89972). In Hong Kong live fish markets (Ref. 27253).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Xuất hiện ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Kiếm ăn bằng cách cạo tảo bám trên bề mặt chất đáy (Ref. 26993).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Feeds by scraping algae from the substrate (Ref. 26993).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).