Cá Bàng Chài vân sóng
Cheilinus undulatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống ở sườn ngoài rạn san hô dốc đứng, sườn các rạn kênh đào và các rạn san hô trong đầm phá (Ref. 1602). Chúng sống ở tầng trung - đáy ở độ sâu từ 2-60 m (Ref. 58302). Chúng thường sống đơn độc nhưng đôi khi cũng xuất hiện theo cặp. Cá con thường được bắt gặp ở những khu vực giàu san hô trong đầm phá, nơi có nhiều san hô sừng hươu <i>Acropora</i> (Ref. 1602), cũng như ở các rạn tảo hoặc thảm cỏ biển (Ref. 48636, 41878). Cá trưởng thành bơi lội tuần du khắp các rạn san hô vào ban ngày và trú ẩn trong các hang động rạn san hô hoặc dưới các gờ san hô vào ban đêm (Ref. 31343). Thức ăn chủ yếu gồm thân mềm, cá, cầu gai, động vật giáp xác và các loài không xương sống khác. Chúng là một trong số ít loài ăn thịt có khả năng tiêu thụ các loài động vật có độc như thỏ biển, cá nóc hòm và sao biển gai (Ref. 1602). Chúng là loài đẻ trứng với tập tính tạo cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Chúng được thương mại tại các chợ cá sống ở Hồng Kông (Ref. 27253). Loài này bị khai thác bằng câu và súng bắn cá, thỉnh thoảng được bày bán làm thực phẩm. Cá con đôi khi xuất hiện trong thương mại cá cảnh (Ref. 9823). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit steep outer reef slopes, channel slopes, and lagoon reefs (Ref. 1602). They are benthopelagic at 2-60 m (Ref. 58302). They are usually solitary but may occur in pairs. Juveniles are encountered in coral-rich areas of lagoon reefs, where staghorn <i>Acropora</i> corals abound (Ref. 1602) and also in algae reefs or seagrasses (Ref. 48636, 41878). Adults rove across the reefs by day and rest in reef caves and under coral ledges at night (Ref. 31343). Primary food are mollusks, fishes, sea urchins, crustaceans, and other invertebrates. They are one of the few predators of toxic animals such as sea hares, boxfishes and crown-of-thorns starfish (Ref. 1602). They are oviparous with distinct pairing during breeding (Ref. 205). They are sold in Hong Kong live fish markets (Ref. 27253). This species is captured by hook-and-line and by spear, and is occasionally marketed for food. Juveniles are occasionally seen in the aquarium trade (Ref. 9823). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Sinh sống ở sườn ngoài rạn san hô dốc đứng, sườn các rạn kênh đào và các rạn san hô trong đầm phá. Thường sống đơn độc nhưng có thể xuất hiện theo cặp. Cá con được bắt gặp ở các khu vực giàu san hô trong đầm phá, nơi có nhiều san hô sừng hươu <i>Acropora</i> phong phú (Ref. 1602, 58534). Cá trưởng thành bơi lội khắp các rạn san hô vào ban ngày và nghỉ ngơi trong các hang động rạn san hô hoặc dưới các gờ san hô vào ban đêm (Ref. 31343). Thức ăn chủ yếu gồm động vật thân mềm, cá, cầu gai, động vật giáp xác và các loài không xương sống khác (Ref. 1602).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabit steep outer reef slopes, channel slopes, and lagoon reefs. Usually solitary but may occur in pairs. Juveniles are encountered in coral-rich areas of lagoon reefs, where staghorn <i>Acropora</i> corals abound (Ref. 1602, 58534). Adults rove across the reefs by day and rest in reef caves and under coral ledges at night (Ref. 31343). Primary food are molluscs, fishes, sea urchins, crustaceans, and other invertebrates (Ref. 1602).
Đẻ trứng, có sự tạo cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Cũng được ghi nhận tại Ref. 103751.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Also Ref. 103751.
