Quay lại danh sách
#82Tập 4

Cá Mó đen

Scarus niger Forskal, 1775

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Vẹt đen, Cá Mó rạn đen
Common Name (EN)
Black parrotfish
Kích thước
Kích thước: 88 - 255 mm. Lớn nhất 400 mm.
Size
Size: 88 - 255 mm. Maximum 400 mm.

Phân bố

Phân bố: Đông Phi, Xayxen, Indonesia, Đài Loan, Melanesia, Việt Nam. Miền Trung, Quần đảo Trường Sa.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Nơi lưu trữ mẫu: Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Conservation: Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Tình trạng: Thường gặp.
Status
Status: Common.
Tài liệu dẫn
Tài liệu dẫn: Carcasson, 1977. Thẩm Thế Kiệt, 1984. Shen, 1984. Nguyễn Hữu Phụng, 1991. Myers, 1991.
Literature
Literature: Carcasson, 1977. Shen, 1984. Nguyen Huu Phung, 1991. Myers, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Dusky parrotfish
English name (FishBase)
Dusky parrotfish
Chiều dài tối đa
44.400001525878906 cm TL
Max length
44.400001525878906 cm TL
Trọng lượng tối đa
2,000 g
Max weight
2,000 g
Độ sâu phân bố
0 - 30 m
Depth range
0 - 30 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Bậc dinh dưỡng
2.00
Trophic level
2.00
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống tại các khu vực giàu san hô của vùng đầm phá nước trong, các luồng lạch và sườn ngoài rạn san hô. Thường sống đơn độc. Cá con sống theo nhóm nhỏ trên các rạn tảo và rạn san hô gần bờ. Thức ăn chủ yếu gồm tảo đáy. Con đực giữ các harem (hậu cung) nhỏ và ghép đôi sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral-rich areas of clear lagoons, channels, and outer reef slopes (Ref. 9710). Generally solitary (Ref. 1602). Juveniles in small groups on algae and coral reefs inshore (Ref. 48636). Feeds on benthic algae (Ref. 30573). Males maintain small harems and pair spawn (Ref. 1602).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng gần bờ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Scarus niger Forskal, Descript. Animal., 1775 (Theo Carcasson, Coral reef Fishes of the Indian and West Pacific Ocean, p. 210, 1977); Shen, 1984; Myers, 1991.