Quay lại danh sách
#9Tập 4

Cá Bàng Chài lá tre

Cheilio inermis (Forskal, 1775).

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn lá tre, Cá Chài biển lá tre
Common Name (EN)
Cigar wrasse
Kích thước
240 - 268 mm. Lớn nhất 400 mm.
Size
240 - 268 mm. Maximum 400 mm.

Phân bố

Đông, Nam Phi, Hồng Hải, Australia, Indonesia, Philippin, Trung Quốc, Nhật Bản, Micronesia, Polynesia, Hawai, Việt Nam. Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Trịnh Bảo San, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Zheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Cigar wrasse
English name (FishBase)
Cigar wrasse
Chiều dài tối đa
50.0 cm SL
Max length
50.0 cm SL
Độ sâu phân bố
1 - 30 m
Depth range
1 - 30 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các thảm cỏ biển và bãi cạn phủ rong tảo, đôi khi được tìm thấy ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển ở độ sâu ít nhất là 30 m (Ref. 1602, 41878, 48636). Loài cá thuộc tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thường sống đơn độc. Cá con ẩn mình kín đáo trong các thảm cỏ biển hoặc rong mơ <i>Sargassum</i> bám vào giá thể; cá trưởng thành thường tập trung thành các đàn nhỏ, thưa thỏng, nhưng đôi khi hợp thành đàn lớn để sinh sản (Ref. 48636). Thức ăn chủ yếu gồm động vật giáp xác, thân mềm, cầu gai (Ref. 37816) và các loài con mồi có vỏ cứng khác. Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit seagrass beds and algal-covered flats, occasionally in lagoon and seaward reefs to a depth of at least 30 m (Ref. 1602, 41878, 48636). Benthopelagic (Ref. 58302). Usually solitary. Juveniles secretive in seagrasses or attached <i>Sargassum</i>; adults usually in small loose aggregations, but occasionally form large schools to spawn (Ref. 48636). Feed mainly on crustaceans, mollusks, sea urchins (Ref. 37816) and other hard-shelled prey. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống tại các thảm cỏ biển và bãi cạn phủ rong tảo, đôi khi gặp ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển với độ sâu ít nhất tới 30 m (Ref. 1602, 41878, 48636). Thường sống đơn độc. Cá con ẩn nấp kín đáo trong thảm cỏ biển hoặc rong mơ <i>Sargassum</i>; cá trưởng thành thường sống theo các đàn nhỏ lỏng lẻo, thỉnh thoảng tập trung thành đàn lớn để sinh sản (Ref. 48636). Thức ăn chủ yếu gồm động vật giáp xác, thân mềm, cầu gai (Ref. 37816) và các loài con mồi vỏ cứng khác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur inshore (Ref. 75154). Inhabit seagrass beds and algal-covered flats, occasionally in lagoon and seaward reefs to a depth of at least 30 m (Ref. 1602, 41878, 48636). Usually solitary. Juveniles secretive in seagrasses or attached <i>Sargassum</i>; adults usually in small loose aggregations, but occasionally form large schools to spawn (Ref. 48636). Feed mainly on crustaceans, mollusks, sea urchins (Ref. 37816) and other hard-shelled prey.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Synonym: Labrus inermis Forskal, Descrept. Animal., p. 34, 1775.
Labrus hasseh Lacepede, Hist. Nat. Poiss., Vol. 3, pp. 244, 513, 1802.
Cheilio fuscus Lacépède, Hist. Nat. Poiss. , Vol. 4, p. 433, 1802.
Cheilio auratus Quoy and Gaimard, Voy. Uranie, Zoologie, p. 274, pl. 54, fig. 2, 1824.
Cheilio inermis Richarson, Ichth. China and Japan, p. 258, 1846; de Beaufort, 1940; Herre, 1953; Matsubara, 1955; Zheng, 1962.
Cheilio cyanochloris Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol. 13, p. 346, pl. 382, 1839.
Chelio viridis Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol. 13, p. 352, 1839.
Cheilio microstoma Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol. 13, p. 353, 1839.
Cheilio vamosus Jenyrs, Voy. Beagle, Fishes, p. 102, 1842.
Cheilio bicolor Bianconi, Mem. Acad. Sci. Bologna, Vol. 8, p. 460, pl. 25, 1859.