Cá Bàng Chài lá tre
Cheilio inermis

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Sinh sống ở các thảm cỏ biển và bãi cạn phủ rong tảo, đôi khi được tìm thấy ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển ở độ sâu ít nhất là 30 m (Ref. 1602, 41878, 48636). Loài cá thuộc tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thường sống đơn độc. Cá con ẩn mình kín đáo trong các thảm cỏ biển hoặc rong mơ <i>Sargassum</i> bám vào giá thể; cá trưởng thành thường tập trung thành các đàn nhỏ, thưa thỏng, nhưng đôi khi hợp thành đàn lớn để sinh sản (Ref. 48636). Thức ăn chủ yếu gồm động vật giáp xác, thân mềm, cầu gai (Ref. 37816) và các loài con mồi có vỏ cứng khác. Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabit seagrass beds and algal-covered flats, occasionally in lagoon and seaward reefs to a depth of at least 30 m (Ref. 1602, 41878, 48636). Benthopelagic (Ref. 58302). Usually solitary. Juveniles secretive in seagrasses or attached <i>Sargassum</i>; adults usually in small loose aggregations, but occasionally form large schools to spawn (Ref. 48636). Feed mainly on crustaceans, mollusks, sea urchins (Ref. 37816) and other hard-shelled prey. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống tại các thảm cỏ biển và bãi cạn phủ rong tảo, đôi khi gặp ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển với độ sâu ít nhất tới 30 m (Ref. 1602, 41878, 48636). Thường sống đơn độc. Cá con ẩn nấp kín đáo trong thảm cỏ biển hoặc rong mơ <i>Sargassum</i>; cá trưởng thành thường sống theo các đàn nhỏ lỏng lẻo, thỉnh thoảng tập trung thành đàn lớn để sinh sản (Ref. 48636). Thức ăn chủ yếu gồm động vật giáp xác, thân mềm, cầu gai (Ref. 37816) và các loài con mồi vỏ cứng khác.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur inshore (Ref. 75154). Inhabit seagrass beds and algal-covered flats, occasionally in lagoon and seaward reefs to a depth of at least 30 m (Ref. 1602, 41878, 48636). Usually solitary. Juveniles secretive in seagrasses or attached <i>Sargassum</i>; adults usually in small loose aggregations, but occasionally form large schools to spawn (Ref. 48636). Feed mainly on crustaceans, mollusks, sea urchins (Ref. 37816) and other hard-shelled prey.
Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
