Quay lại danh sách
#91Tập 4

Cá Mó hồi

Scarus dimidiatus Bleeker, 1859

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Vẹt hồi, Cá Mó rạn hồi
Common Name (EN)
Yellowbarred parrotfish
Kích thước
Kích thước: 174 - 250 mm. Lớn nhất 332 mm.
Size
Size: 174 - 250 mm. Maximum 332 mm.

Phân bố

Phân bố: Indonesia, Philippin, Samoa, Solomon, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Nơi lưu trữ mẫu: Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Conservation: Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Tình trạng: Ít gặp.
Status
Status: Uncommon.
Tài liệu dẫn
Tài liệu dẫn: de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Fourmanoir, 1965. Myers, 1991. Nguyễn Hữu Phụng, 1991.
Literature
Literature: de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Fourmanoir, 1965. Myers, 1991. Nguyen Huu Phung, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellowbarred parrotfish
English name (FishBase)
Yellowbarred parrotfish
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 25 m
Depth range
1 - 25 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống tại các khu vực giàu san hô của các rạn san hô ven bờ có làn nước trong và được che chắn (Ref. 9710). Được tìm thấy ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển (Ref. 90102). Thức ăn chủ yếu gồm tảo (Ref. 26993).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral-rich areas of clear, protected reefs (Ref. 9710). Found in lagoon and seaward reefs (Ref. 90102). Feeds mainly on algae (Ref. 26993).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng gần bờ (Ref. 75154). Kiếm ăn bằng cách cạo tảo bám trên các giá thể cứng (Ref. 26993).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Feeds by scraping algae from the substrate (Ref. 26993).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp riêng biệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Scarus dimidiatus Bleeker, Acta Soc. Sci. Indo-Neerl., Vol. 6, Bijdr. vischf Nieuw Guinea, p. 17, 1859; Herre, 1953; Fourmanoir, 1965; Orsi, 1974; Myers 1991.
Pseudoscarus dimidiatus Bleeker, Versl. Akad. Amsterdam, Vol. 12, p. 239, 1861; Gunther, 1909.
Callyodon dimidiatus Seale, Occas. Papers Bishop Mus., Vol. 4, p. 60, 1906; Fowler and Bean, 1928; de Beaufort, 1940.
Callyodon fumifrons Jordan and Seale, Bull. U.S. Bur. Fisheries, Vol. 25, p. 326, pl. 34, 1906.