Literature: de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Carcasson, 1977. Myers, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Darkcap parrotfish
English name (FishBase)
Darkcap parrotfish
Chiều dài tối đa
44.5 cm TL
Max length
44.5 cm TL
Trọng lượng tối đa
2,105 g
Max weight
2,105 g
Độ sâu phân bố
0 - 20 m
Depth range
0 - 20 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Bậc dinh dưỡng
2.00
Trophic level
2.00
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển ở độ sâu ít nhất đến 10 m. Cũng được tìm thấy trong các đầm phá, vùng ven bờ và các rạn san hô ngoài khơi ở độ sâu đến 20 m. Thức ăn gồm tảo đáy. Sống đơn độc, đôi khi cũng tập trung thành từng nhóm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits lagoon and seaward reefs to at least 10 m (Ref. 9710, 48636). Also found in lagoons and coastal and outer reefs to 20 m deep (Ref. 90102). Feeds on benthic algae (Ref. 89972). Occurs singly (Ref. 4821). May also form groups (Ref. 90102). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở vùng ven bờ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng, có hành vi bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).