Quay lại danh sách
#1Tập 6

Cá lịch vân vạch

Echidna nebulosa (Ahl, 1789)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chình bông
Common Name (EN)
Snowflake moray
Kích thước
57,0 cm; kích thước lớn nhất 100,0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
57.0 cm; maximum length 100.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Mô tả hình thái

Số đốt sống 119-126. Cơ thể có màu trắng với các chấm vàng kết hợp các vân màu đen. Thân thuôn dài, da trơn, mõm trắng không có răng nanh, lỗ mũi và tròng mắt màu vàng. Đầu có vân màu vàng và đen sắp xếp tự do. Hậu môn ở vị trí gần giữa của cơ thể.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Loài cá sống đáy; Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm ven bờ, ở độ sâu 2-50m; Thường sống đơn độc, ẩn mình trong hang và thò đầu ra quan sát; Thường bắt mồi vào lúc rạng sáng và chiều tối; Thức ăn chủ yếu là các loài động vật giáp xác như tôm, cua... (Sadovy de Mitcheson, Y. and M. Liu, 2008).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Hòn Mê, Hải Vân - Sơn Trà, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo...

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác thủ công bằng nghề câu tay, lặn, lồng bẫy...

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Starry moray
English name (FishBase)
Starry moray
Chiều dài tối đa
100.0 cm TL
Max length
100.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 48 m
Depth range
0 - 48 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Rocky
Habitat
Coral reefs, Benthic, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố giữa các hốc đá và san hô ở vùng gian triều của các bãi rạn, đồng thời xuất hiện trong các đầm phá nông và rạn san hô hướng biển ở độ sâu ít nhất đến 10 m (Ref. 9710, 58302). Sống ở tầng đáy (Ref. 58302). Hoạt động về đêm (Ref. 68964). Thức ăn chủ yếu gồm động vật giáp xác. Tính lưỡng tính tiền nữ chưa được xác nhận ở loài này (Ref. 84746). Có thể nuôi chung an toàn với các loài cá cảnh nhỏ (Ref. 9710). Sống đơn độc, thường được bắt gặp bơi lộ thiên hoặc chỉ thò đầu ra ngoài (Ref. 90102). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 86942.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found between rocks and corals of intertidal reef flats, also in shallow lagoon and seaward reefs to depths of at least 10 m (Ref. 9710, 58302). Benthic (Ref. 58302). Nocturnal (Ref. 68964). Feed mainly on crustaceans. Protogynous hermaphroditism unconfirmed for this species (Ref. 84746). Safely kept with small aquarium fishes (Ref. 9710). Solitary, seen usually in the open or with only head exposed (Ref 90102). Minimum depth reported taken from Ref. 86942.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố giữa các hốc đá và san hô ở vùng gian triều của các bãi rạn, đồng thời xuất hiện trong các đầm phá nông và rạn san hô hướng biển ở độ sâu ít nhất đến 10 m (Ref. 9710, 58302). Sống ở tầng đáy (Ref. 58302). Thỉnh thoảng rời khỏi mặt nước và di chuyển giữa các vũng nước triều (Ref. 1602). Ăn cá và cua, chủ yếu là động vật giáp xác (Ref. 1602). Xem thêm Ref. 9137, 58534. Số lần tấn công và thời gian để định vị, bắt con mồi không có sự khác biệt đáng kể, cho dù là khi săn mồi kích thước nhỏ hay lớn. Hành vi xử lý con mồi và ăn bao gồm các động tác như định hướng, chuyển động theo hình chữ 'M' (tức là cá di chuyển theo hướng tiến và/hoặc lùi chung, có thể tạo thành cấu trúc hình chữ "M"), xoay tròn, lắc, nhả ra và nuốt khi ăn con mồi nhỏ; tuy nhiên, các hành vi như định hướng, chuyển động hình chữ 'M', xoay tròn, thắt nút kiểu 1, thắt nút kiểu 2, dò dẫm, nhả ra và nuốt lại đặc trưng cho quá trình săn mồi kích thước lớn. Thời gian xử lý và ăn con mồi có kích thước khác nhau sẽ thay đổi tùy thuộc vào kích thước; con mồi lớn mất thời gian gấp sáu lần so với con mồi nhỏ (Ref. 118229).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found between rocks and corals of intertidal reef flats, also in shallow lagoon and seaward reefs to depths of at least 10 m (Ref. 9710, 58302). Benthic (Ref. 58302). Occasionally leaves the water and travels between tidal pools (Ref. 1602). Feeds on fish and crabs, mainly on crustaceans (Ref. 1602). Also Ref. 9137, 58534. Number of strikes and time to locate a capture a prey did not differ significantly, whether feeding on small or large prey. Prey manipulation and feeding involve behaviors such as orientation, 'M' (i.e., the eel moves in a general forward and/or reverse direction, possibly forming an "M" configuration), rotation, shaking, releasing and feeding when feeding on small prey; however, behaviors such as orientation, 'M,' rotation, knotting 1, knotting 2, probing, releasing and feeding define those which feed on large prey. Manipulating and feeding on different sizes varies in terms of time involved; larger prey takes six times as long as small prey (Ref. 118229).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Chưa xác nhận tính tiền nữ (Ref. 84746).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Protogyny unconfirmed (Ref. 84746).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Chẩn loại: Được nhận diện bởi thân tương đối mập, mõm ngắn và lỗ mũi hình ống rộng. Loài này thể hiện ba hàng đốm đen lớn được trang trí bằng các đốm vàng nhạt. Vây lưng bắt đầu ngay trước khe mang.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnosis: Identified by its moderately stout body, short snout, and tubular broad nostrils. The species exhibits three rows of large black blotches adorned with yellowish spots. The dorsal fin originates just before the gill opening.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.