Quay lại danh sách
#100Tập 6

Cá hồng dải vàng

Lutjanus lutjanus Bloch, 1790

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hồng trùng, Cá Hồng trứng
Common Name (EN)
Bigeye snapper
Kích thước
15,5 cm; kích thước lớn nhất 35,0 cm TL (Bouhlel, M., 1988).
Size
15.5 cm; maximum length 35.0 cm TL (Bouhlel, M., 1988).

Mô tả hình thái

D X-XII. 12; A III. 8. Số vảy đường bên 48-50. Số lược mang dưới 17-19, số lược mang trên 6-8, tổng số lược mang 24-26. Thân thường có màu trắng bạc (trên lưng tối màu hơn), giữa thân có 1 sọc to màu vàng xuất phát từ hốc mắt chạy dọc đến gốc vây đuôi, phía dưới thân là các sọc nhỏ màu vàng mờ. Các vây và đuôi màu vàng nhạt.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, đầm phá ven bờ, ở độ sâu 2-100m; Là loài có tập tính bơi theo đàn (thường tụ đàn với một số loài cá hồng khác); Con non thường được phát hiện ở những vùng rạn nông, trưởng thành được phát hiện ở những vùng rạn sâu; Thức ăn chủ yếu là thân mềm và động vật giáp xác (Sommer, C., et al, 1996).

Phân bố

Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cát Bà, Bạch Long Vĩ, Hòn Mát, Cồn Cỏ, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Phú Quý, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị thực phẩm tươi sống. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, câu tay, lồng bẫy, lặn...

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bigeye snapper
English name (FishBase)
Bigeye snapper
Chiều dài tối đa
35.0 cm TL
Max length
35.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
390 g
Max weight
390 g
Tuổi thọ
11.0 năm
Longevity
11.0 năm
Độ sâu phân bố
0 - 96 m
Depth range
0 - 96 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud
Habitat
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại lớn
Importance
highly commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô ngoài khơi và các ngư trường đánh bắt bằng lưới kéo. Chúng được đánh bắt bằng lưới kéo ở độ sâu gần 100 m. Thường bắt gặp chúng hợp thành các đàn lớn cùng với các loài cá khác thuộc chi <i>Lutjanus</i>. Thức ăn chủ yếu gồm cá và động vật giáp xác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit offshore coral reefs and trawling grounds. Trawled to depth of almost 100 m (Ref. 48635). Frequently encountered in large schools with other <i>Lutjanus</i> species (Ref. 9710). Feed on fishes and crustaceans (Ref. 30573).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Là loài sống theo đàn, xuất hiện ở vùng biển gần bờ thuộc thềm lục địa. Thức ăn gồm cá và động vật giáp xác. Sống ở các rạn san hô nông. Loài cá tầng đáy. Thức ăn bao gồm động vật không xương sống ở đáy, động vật giáp xác và cá nhỏ. Tạo thành các đàn lớn từ 100 cá thể trở lên.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Schooling species which occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Feeds on fish and crustaceans (Ref. 55). Dwells in shallow coral reefs. Demersal. Feeds on benthic invertebrates, crustaceans and small fishes. Forms large schools of 100 individuals or more (Ref. 9773).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.