Cá miền đuôi vàng
Caesio teres

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành chủ yếu sinh sống xung quanh các rạn san hô, có xu hướng ưa thích các vụng san hô kín. Chúng ăn sinh vật phù du khi di chuyển thành các đàn lớn ở tầng giữa và kết đàn với các loài cá thuộc họ Caesionidae khác. Cá thể trưởng thành di chuyển đến các khu vực chọn lọc quanh rạn san hô để sinh sản gần mặt nước tại các cửa rãnh sâu vào thời điểm triều rút theo chu kỳ mặt trăng. Chúng là loài đẻ trứng, với số lượng lớn trứng nổi kích thước nhỏ. Loài này bị đánh bắt bằng lưới quây rúc. Độ sâu tối đa ghi nhận được lấy từ tài liệu tham khảo 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are found primarily around coral reefs, with a preference for coralline lagoons. They feed on zooplankton in large midwater groups and form schools with other caesionids. Mature adults migrate to select areas around the reef to spawn near the surface in the entrances of deep channels during outgoing tides on a lunar cycle. They are oviparous, with numerous, small pelagic eggs (Ref. 402). Are caught with drive-in nets. Maximum depth reported taken from Ref. 128797.
Phân bố chủ yếu quanh các rạn san hô, ưa thích các vụng san hô kín. Thường xuất hiện ở sườn ngoài rạn san hô hoặc tại các rãnh có dòng chảy mạnh. Thường kết thành đàn với các loài Caesionidae khác, đặc biệt là với loài Caesio xanthonata. Di chuyển đến các khu vực chọn lọc quanh rạn để sinh sản gần mặt nước tại cửa các rãnh sâu vào thời điểm triều rút theo chu kỳ mặt trăng. Đây là loài cá bơi nhanh và sống theo đàn. Chuyên ăn sinh vật phù du trong các đàn lớn ở tầng giữa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found primarily around coral reefs, with a preference for coralline lagoons. Often on outer reef slopes or in passes washed by strong currents (Ref. 54301). Forms schools with other caesionids, often with <i>C. xanthonata</i>. Migrates to select areas around the reef to spawn near the surface in the entrances of deep channels during outgoing tides on a lunar cycle. A rapidly moving schooling fish. Feeds on zooplankton in large midwater groups.
Hiện tượng đẻ trứng hàng loạt của loài này được quan sát thấy chỉ diễn ra vào lúc hoàng hôn vào hoặc gần ngày trăng tròn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Mass spawning of this species observed to occur only around sunset at or near full moon.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
