21,0 cm; kích thước lớn nhất 72,0 cm TL (Myers, R.F., 1999).
Size
21.0 cm; maximum length 72.0 cm TL (Myers, R.F., 1999).
Mô tả hình thái
D XII-XIV. 17-21; A III. 7-8. Số vảy đường bên 57-65 (số vảy có lỗ 60-65). Số lược mang dưới 20-27, số lược mang trên 8-12, tổng số lược mang 28-35. Cá thể chưa trưởng thành, đầu màu vàng, thân và đuôi màu trắng với sọc đen to chạy từ hốc mắt xuống hết vây đuôi; tia cứng thứ 3 hoặc thứ 4 dài hơn cả, vây đuôi tròn. Cá thể trưởng thành, thân màu trắng với 5-6 sọc màu đen, trán và vây màu vàng, vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi có đốm đen, vây đuôi bằng.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-35m; Cá thể chưa trưởng thành thường sống đơn độc, phân bố trên những vùng rạn nông ven bờ; Khi trưởng thành sống theo cặp, thường ẩn nấp và kiếm ăn trên sườn dốc và chân rạn vùng nước sâu đến 35m; Là loài hoạt động bắt mồi về đêm; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác, động vật thân mềm (Myers, R.F., 1999).
Phân bố
Nơi phát hiện mẫu vật: Bạch Long Vĩ, Hòn Mê, Hòn Mát, Hòn La, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Phú Quý, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị cao trên thị trường cá cảnh. Có giá trị làm thực phẩm tươi sống.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Oriental sweetlips
English name (FishBase)
Oriental sweetlips
Chiều dài tối đa
72.0 cm SL
Max length
72.0 cm SL
Độ sâu phân bố
2 - 25 m
Depth range
2 - 25 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Rocky
Habitat
Coral reefs, Benthic, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống tại các rạn san hô và rạn đá ven bờ (Ref. 30573). Cá con sống đơn độc trong các đầm phá nông, nước trong và kín sóng; cá trưởng thành có thể sống đơn độc hoặc tụ tập thành các đàn nhỏ (Ref. 37816). Được khai thác bằng câu tay và súng bắn cá. Được tiêu thụ dạng tươi sống, một lượng nhỏ được đem muối (Ref. 47695).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral reefs and inshore rocky reefs (Ref. 30573). Juveniles solitary, inhabits clear shallow protected lagoon; adults may be solitary or occur in aggregations (Ref. 37816). by handline and spear. Marketed fresh, a small quantity is salted (Ref. 47695).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở các rạn san hô và rạn đá ven bờ (Refs. 30573, 9773). Cá con sống đơn độc, sinh sống tại các đầm phá nông, nước trong và kín sóng; cá trưởng thành có thể sống đơn độc hoặc tụ tập thành bầy đàn (Ref. 37816). Thức ăn chuyên ăn các loài động vật không xương sống ở đáy, tôm, cua, giun biển và cá nhỏ (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral reefs and inshore rocky reefs (Refs. 30573, 9773). Juveniles solitary, inhabits clear shallow protected lagoon; adults may be solitary or occur in aggregations (Ref. 37816). Feeds on benthic invertebrates, shrimp, crabs, marine worms and small fish (Ref. 9773).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng, có hiện tượng bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).