Cá kẽm hoa nâu
Plectorhinchus chaetodonoides

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Sinh sống tại các khu vực giàu san hô trong đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng biển. Cá trưởng thành sống đơn độc, ẩn náu gần hoặc dưới các gờ đá, hang hốc vào ban ngày. Cá con sống quần tụ giữa các rạn san hô (Ref. 9710). Thức ăn về đêm bao gồm động vật giáp xác, thân mềm và cá. Cá con thường được khai thác phục vụ ngành kinh doanh cá cảnh (Ref. 9137). Cá con kích thước nhỏ có khả năng bắt chước giun dẹp độc hại (Ref. 9710). Thường được thương mại hóa dưới dạng tươi sống, một lượng nhỏ được dùng để muối chua. Cá thể lớn có thịt thô và khô (Ref. 47695).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral-rich areas of clear lagoon and seaward reefs. Adults are solitary, near and under ledges or caves by day. Juveniles are found among corals (Ref. 9710). Feeds on crustaceans, mollusks, and fishes at night. Juveniles are used in the aquarium industry (Ref. 9137). Small juveniles may mimic a toxic flatworm (Ref. 9710). Marketed fresh, a small quantity is salted. Large fish have coarse and dry flesh (Ref. 47695).
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống tại các khu vực giàu san hô trong đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng biển. Cá trưởng thành sống đơn độc, ẩn náu gần hoặc dưới các gờ đá, hang hốc vào ban ngày. Cá con sống giữa các rạn san hô (Ref. 9710). Thức ăn về đêm bao gồm động vật giáp xác, thân mềm và cá.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Inhabits coral-rich areas of clear lagoon and seaward reefs. Adults are solitary, near and under ledges or caves by day. Juveniles are found among corals (Ref. 9710). Feeds on crustaceans, mollusks, and fishes at night.
Đẻ trứng, hình thành cặp đôi riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
