Quay lại danh sách
#105Tập 6

Cá kẽm hoa nâu

Plectorhinchus chaetodonoides Lacepède, 1801

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sạo hoa nâu, Cá Sộp biển hoa nâu
Common Name (EN)
Harlequin sweetlips
Kích thước
31,7 cm; kích thước lớn nhất 72,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
31.7 cm; maximum length 72.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D XI-XII. 18-20; A III. 7-8. Số vảy đường bên 60 (số vảy có lỗ 55-58). Số lược mang dưới 26-30, số lược mang trên 10-10, tổng số lược mang 36-40. Cá thể chưa trưởng thành, thân màu nâu với các đốm trắng lớn phân bố không đều trên cơ thể, thùy vây đuôi tròn. Cá thể trưởng thành, thân màu trắng với các đốm nhỏ nâu tròn phân bố đều trên cơ thể, môi dày, đuôi phân thùy.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-30m; Thường bơi đơn lẻ hoặc nhóm nhỏ trong vùng rạn; Cá thể trưởng thành thường ẩn nấp và kiếm ăn trên sườn dốc và chân rạn; Là loài hoạt động bắt mồi về đêm; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác, động vật thân mềm (Myers, R.F., 1999).

Phân bố

Nơi phát hiện mẫu vật: Cát Bà, Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Phú Quý, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị cao trên thị trường cá cảnh; có giá trị làm thực phẩm.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Harlequin sweetlips
English name (FishBase)
Harlequin sweetlips
Chiều dài tối đa
72.0 cm TL
Max length
72.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
7,000 g
Max weight
7,000 g
Độ sâu phân bố
1 - 30 m
Depth range
1 - 30 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống tại các khu vực giàu san hô trong đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng biển. Cá trưởng thành sống đơn độc, ẩn náu gần hoặc dưới các gờ đá, hang hốc vào ban ngày. Cá con sống quần tụ giữa các rạn san hô (Ref. 9710). Thức ăn về đêm bao gồm động vật giáp xác, thân mềm và cá. Cá con thường được khai thác phục vụ ngành kinh doanh cá cảnh (Ref. 9137). Cá con kích thước nhỏ có khả năng bắt chước giun dẹp độc hại (Ref. 9710). Thường được thương mại hóa dưới dạng tươi sống, một lượng nhỏ được dùng để muối chua. Cá thể lớn có thịt thô và khô (Ref. 47695).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral-rich areas of clear lagoon and seaward reefs. Adults are solitary, near and under ledges or caves by day. Juveniles are found among corals (Ref. 9710). Feeds on crustaceans, mollusks, and fishes at night. Juveniles are used in the aquarium industry (Ref. 9137). Small juveniles may mimic a toxic flatworm (Ref. 9710). Marketed fresh, a small quantity is salted. Large fish have coarse and dry flesh (Ref. 47695).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống tại các khu vực giàu san hô trong đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng biển. Cá trưởng thành sống đơn độc, ẩn náu gần hoặc dưới các gờ đá, hang hốc vào ban ngày. Cá con sống giữa các rạn san hô (Ref. 9710). Thức ăn về đêm bao gồm động vật giáp xác, thân mềm và cá.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Inhabits coral-rich areas of clear lagoon and seaward reefs. Adults are solitary, near and under ledges or caves by day. Juveniles are found among corals (Ref. 9710). Feeds on crustaceans, mollusks, and fishes at night.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, hình thành cặp đôi riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.