Quay lại danh sách
#109Tập 6

Cá hè mõm dài

Lethrinus miniatus Forster, 1801

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Gáy mõm dài, Cá Gáy biển mõm dài, Cá Hè biển mõm dài
Common Name (EN)
Trumpet emperor
Kích thước
21,0 cm; kích thước lớn nhất 90,0 cm TL (Carpenter, K.E. and G.R. Allen, 1989).
Size
21.0 cm; maximum length 90.0 cm TL (Carpenter, K.E. and G.R. Allen, 1989).

Mô tả hình thái

D X. 9; A III. 8. Số vảy đường bên 47-48. Số hàng vảy phía trên đường bên 4-5, số hàng vảy phía dưới đường bên 15-17. Mõm dài vừa phải, môi đỏ, má không có vảy. Thân màu nâu bạc, nâu hoặc hơi vàng (có hoặc không có 8-9 sọc đứng màu tối). Gốc vây ngực màu đỏ. Vây lưng màu nâu nhạt, ở trên mép có màu đỏ. Vây hậu môn, vây đuôi màu nâu nhạt.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, ở độ sâu 5-30m; Ban ngày trú ẩn trong rạn san hô; Ban đêm bơi đơn lẻ hoặc tụ thành nhóm nhỏ kiếm ăn trên vùng đáy cát, thảm cỏ biển nơi tiếp giáp với các vùng rạn; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác, da gai, thân mềm và cá nhỏ (Frimodt, C., 1995).

Phân bố

Nơi phát hiện mẫu vật: Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Phú Quý,... Thế giới: Vùng biển Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị kinh tế (là mặt hàng hải sản tươi sống hoặc đông lạnh). Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, câu tay, lồng bẫy...

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Trumpet emperor
English name (FishBase)
Trumpet emperor
Chiều dài tối đa
90.0 cm TL
Max length
90.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
9,600 g
Max weight
9,600 g
Tuổi thọ
22.0 năm
Longevity
22.0 năm
Độ sâu phân bố
5 - 30 m
Depth range
5 - 30 m
Môi trường sống
Neritic, Mangroves, Coral reefs
Habitat
Neritic, Mangroves, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.19
Trophic level
4.19
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Mùa sinh sản
Variable throughout range
Spawning
Variable throughout range
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô vào ban ngày, đôi khi kiếm ăn ở các vùng cát và đá vụn nằm giữa các khối san hô. Về đêm, chúng di chuyển ra vùng đáy biển cát và tích cực tìm kiếm thức ăn. Thường sống theo các đàn nhỏ. Cá con sinh sống ở vùng nước nông ven bờ như thảm cỏ biển và khu vực rừng ngập mặn, sau đó di chuyển ra vùng nước sâu hơn khi trưởng thành (Ref. 27260, 28202). Thức ăn chủ yếu gồm động vật giáp xác, động vật da gai, động vật thân mềm và cá, trong đó chiếm ưu thế là cua và cầu gai. Phần lớn thông tin ghi nhận về loài này trước đây dựa trên việc định danh nhầm và thực chất là của loài <i>L. olivaceous</i> (xem Ref. 2295). Được thương mại hóa dưới dạng tươi sống hoặc đông lạnh (Ref. 9987). Đánh bắt chủ yếu bằng câu tay. Là một trong những loài cá thực phẩm và cá thể thao được ưa chuộng quanh Rạn san hô Great Barrier. Là loài cá thực phẩm quan trọng tại New Caledonia. Thỉnh thoảng gây ngộ độc cá (ciguatoxin) (Ref. 68703).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit coral reefs during daytime where they feed occasionally in sand and rubble areas between coral heads. At night, they move out over the sandy sea floor and forage actively. Usually occur in small schools. Juveniles live in shallow, inshore waters such as seagrass and mangrove areas, moving into deeper water as they age (Ref. 27260, 28202). Feed mainly on crustaceans, echinoderms, mollusks and fish, with crabs and sea urchins predominating. Much of the information reported for this species was based on misidentifications and referred to <i>L. olivaceous</i> (see Ref. 2295). Marketed fresh or frozen (Ref. 9987). Caught primarily by handline. One of the favourite food and sport fishes around the Great Barrier Reef. A major food fish in New Caledonia. Occasionally implicated in cases of fish poisoning (ciguatoxin) (Ref. 68703).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các rạn san hô vào ban ngày, nơi chúng thỉnh thoảng kiếm ăn ở các vùng cát và đá vụn giữa các khối san hô. Thường tạo thành các đàn nhỏ (Ref. 2295). Là loài ăn uống có tính chọn lọc (Ref. 6059). Tại Úc, cá con dài 2-3 cm đã được thu thập từ các thảm cỏ biển nông ven bờ gần Townsville vào tháng 11. Chúng có xu hướng sinh sống ở vùng nước nông ven bờ như thảm cỏ biển và khu vực rừng ngập mặn, sau đó di chuyển ra vùng nước sâu hơn theo quá trình sinh trưởng (Ref. 27260, 28202). Tại Rạn san hô Great Barrier, <i>L. miniatus</i> thường xuyên sinh sống tại các rạn san hô thuộc phần giữa thềm lục địa ở độ sâu lớn hơn 15 m, tạo thành các đàn lớn ở các khu vực giữa các rạn, đồng thời thường xuất hiện ở phần ngoài thềm lục địa và các vùng rạn sâu từ 15-100 m. Chúng có thể được tìm thấy ở độ sâu tới 128 m tại Rạn san hô Great Barrier (Newman & Williams 1996).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coral reefs during the day where they feed occasionally in sand and rubble areas between coral heads. Usually form small schools (Ref. 2295). Selective feeders (Ref. 6059). In Australia, juveniles 2-3 cm long have been collected from shallow, shoreline seagrass beds near Townsville in November. They appear to live in shallow, inshore waters such as seagrass and mangrove areas, the fish moving into deeper water as they age (Ref. 27260, 28202). On the Great Barrier Reef, <i>L. miniatus</i> are frequent inhabitants of midshelf reefs to greater than 15 m, and shoals in inter-reef areas and frequently found on the outershelf and deep reef areas, 15-100 m. They can be found to 128 m on the Great Barrier Reef (Newman & Williams 1996).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

<i>L. miniatus</i> là loài lưỡng tính theo đợt với chiến lược tiền nữ (tức là giai đoạn cái trước, giai đoạn đực sau). Sự lưỡng hình giới tính xuất hiện ở cả phân bố tần suất tuổi và chiều dài (Brown et al 1994). Cá con sinh sống ở vùng nước nông ven bờ như thảm cỏ biển và khu vực rừng ngập mặn, di chuyển ra vùng nước sâu hơn khi lớn lên (Ref. 27260, 28202). Xem thêm Ref. 103751.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

<i>L. miniatus</i> are serial hermaphrodites with a protogynous strategy (i.e, female first, male second). Sexual bimodality was present in both age and length frequency distributions (Brown et al 1994). Juveniles live in shallow, inshore waters such as seagrass and mangrove areas, moving into deeper water as they age (Ref. 27260, 28202). Also Ref. 103751.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.