Cá hè mõm dài
Lethrinus miniatus

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô vào ban ngày, đôi khi kiếm ăn ở các vùng cát và đá vụn nằm giữa các khối san hô. Về đêm, chúng di chuyển ra vùng đáy biển cát và tích cực tìm kiếm thức ăn. Thường sống theo các đàn nhỏ. Cá con sinh sống ở vùng nước nông ven bờ như thảm cỏ biển và khu vực rừng ngập mặn, sau đó di chuyển ra vùng nước sâu hơn khi trưởng thành (Ref. 27260, 28202). Thức ăn chủ yếu gồm động vật giáp xác, động vật da gai, động vật thân mềm và cá, trong đó chiếm ưu thế là cua và cầu gai. Phần lớn thông tin ghi nhận về loài này trước đây dựa trên việc định danh nhầm và thực chất là của loài <i>L. olivaceous</i> (xem Ref. 2295). Được thương mại hóa dưới dạng tươi sống hoặc đông lạnh (Ref. 9987). Đánh bắt chủ yếu bằng câu tay. Là một trong những loài cá thực phẩm và cá thể thao được ưa chuộng quanh Rạn san hô Great Barrier. Là loài cá thực phẩm quan trọng tại New Caledonia. Thỉnh thoảng gây ngộ độc cá (ciguatoxin) (Ref. 68703).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit coral reefs during daytime where they feed occasionally in sand and rubble areas between coral heads. At night, they move out over the sandy sea floor and forage actively. Usually occur in small schools. Juveniles live in shallow, inshore waters such as seagrass and mangrove areas, moving into deeper water as they age (Ref. 27260, 28202). Feed mainly on crustaceans, echinoderms, mollusks and fish, with crabs and sea urchins predominating. Much of the information reported for this species was based on misidentifications and referred to <i>L. olivaceous</i> (see Ref. 2295). Marketed fresh or frozen (Ref. 9987). Caught primarily by handline. One of the favourite food and sport fishes around the Great Barrier Reef. A major food fish in New Caledonia. Occasionally implicated in cases of fish poisoning (ciguatoxin) (Ref. 68703).
Phân bố tại các rạn san hô vào ban ngày, nơi chúng thỉnh thoảng kiếm ăn ở các vùng cát và đá vụn giữa các khối san hô. Thường tạo thành các đàn nhỏ (Ref. 2295). Là loài ăn uống có tính chọn lọc (Ref. 6059). Tại Úc, cá con dài 2-3 cm đã được thu thập từ các thảm cỏ biển nông ven bờ gần Townsville vào tháng 11. Chúng có xu hướng sinh sống ở vùng nước nông ven bờ như thảm cỏ biển và khu vực rừng ngập mặn, sau đó di chuyển ra vùng nước sâu hơn theo quá trình sinh trưởng (Ref. 27260, 28202). Tại Rạn san hô Great Barrier, <i>L. miniatus</i> thường xuyên sinh sống tại các rạn san hô thuộc phần giữa thềm lục địa ở độ sâu lớn hơn 15 m, tạo thành các đàn lớn ở các khu vực giữa các rạn, đồng thời thường xuất hiện ở phần ngoài thềm lục địa và các vùng rạn sâu từ 15-100 m. Chúng có thể được tìm thấy ở độ sâu tới 128 m tại Rạn san hô Great Barrier (Newman & Williams 1996).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in coral reefs during the day where they feed occasionally in sand and rubble areas between coral heads. Usually form small schools (Ref. 2295). Selective feeders (Ref. 6059). In Australia, juveniles 2-3 cm long have been collected from shallow, shoreline seagrass beds near Townsville in November. They appear to live in shallow, inshore waters such as seagrass and mangrove areas, the fish moving into deeper water as they age (Ref. 27260, 28202). On the Great Barrier Reef, <i>L. miniatus</i> are frequent inhabitants of midshelf reefs to greater than 15 m, and shoals in inter-reef areas and frequently found on the outershelf and deep reef areas, 15-100 m. They can be found to 128 m on the Great Barrier Reef (Newman & Williams 1996).
<i>L. miniatus</i> là loài lưỡng tính theo đợt với chiến lược tiền nữ (tức là giai đoạn cái trước, giai đoạn đực sau). Sự lưỡng hình giới tính xuất hiện ở cả phân bố tần suất tuổi và chiều dài (Brown et al 1994). Cá con sinh sống ở vùng nước nông ven bờ như thảm cỏ biển và khu vực rừng ngập mặn, di chuyển ra vùng nước sâu hơn khi lớn lên (Ref. 27260, 28202). Xem thêm Ref. 103751.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
<i>L. miniatus</i> are serial hermaphrodites with a protogynous strategy (i.e, female first, male second). Sexual bimodality was present in both age and length frequency distributions (Brown et al 1994). Juveniles live in shallow, inshore waters such as seagrass and mangrove areas, moving into deeper water as they age (Ref. 27260, 28202). Also Ref. 103751.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
