Cá hè mõm ngắn
Lethrinus ornatus

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Sinh sống ở các vùng đáy cát, đáy bùn mềm và thảm cỏ biển tại các vịnh ven bờ, đầm phá và các khu vực lân cận rạn san hô. Thường sống theo các nhóm nhỏ. Thức ăn chủ yếu gồm động vật giáp xác, thân mềm, động vật da gai, giun nhiều tơ và cá nhỏ. Cá con thường di chuyển lên các bãi rạn triều để kiếm ăn khi thủy ngân lên. Được đánh bắt bằng bẫy, câu tay, lưới vây bờ, lưới kéo và câu tay. Có tầm quan trọng kinh tế không lớn tại các vùng phân bố.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits sandy and soft bottoms and seagrass beds in inshore bays, lagoons and areas adjacent to reefs. Usually in small groups (Ref. 48635). Feeds on crustaceans, mollusks, echinoderms, polychaetes and small fishes. Juveniles commonly visit the tidal reef flats to feed when the water is high (Ref. 48635). Caught by trap, handline, shore seine, trawl, and handline. Minor importance in fisheries where it occurs (Ref. 68703).
Phân bố ở vùng ven bờ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154).
Đặc điểm chẩn loại: Cơ thể tương đối cao, chiều cao thân bằng 2.5 - 2.8 lần chiều dài chuẩn (SL); có 5.5 hàng vảy lưng, 15 hàng vảy bụng; răng cưa xương hàm trên từ 2 - 4 ở kích thước 20 mm, biến mất khi kích thước lớn hơn 28 mm; gai vây lưng thứ 5 dài nhất ở kích thước 20 - 60 mm (hiếm khi là gai thứ 4 ở kích thước lớn hơn 50 mm). Đặc điểm màu sắc chẩn loại: Có 4 sọc chính màu cam sáng, có chiều rộng và độ đậm tương tự nhau, các khoảng giữa các sọc có màu trắng bạc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Diagnosis. Body relatively deep, its depth 2.5 - 2.8 in SL; 5.5 dorsal scale rows, 15 ventral scale rows; maxillary serrations 2 - 4 at 20 mm, absent at greater than 28 mm; dorsal spine 5 the longest at 20 - 60 mm (rarely 4 at greater than 50 mm). Diagnostic colour notes. Primary stripes 4, bright orange, of similarwidth and intensity, interspaces silvery off-white;
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
