18,0 cm; kích thước lớn nhất 25,0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
18.0 cm; maximum length 25.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Mô tả hình thái
D X. 9; A III. 7. Số vảy đường bên 47-51. Số hàng vảy phía trên đường bên 4-5, số hàng vảy phía dưới đường bên 9-12. Tổng số lược mang 9-12. Cơ thể có màu hồng (óng ánh) ở phía trên đường bên, phía dưới đường bên màu trắng bạc. Các vây và đuôi có màu trắng trong. Ở đàn cá cùng thế hệ, con cái thường có kích thước nhỏ hơn con đực.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trên các vùng đáy cát và cát bùn quanh các rạn san hô, thảm cỏ ven biển, vùng cửa sông, ở độ sâu 5-100m; Là loài có tập tính đi theo đàn, di chuyển kiếm ăn trên các vùng đáy cát và cát bùn nơi tiếp giáp với các vùng rạn; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác (như tôm, cua...) và cá con (Coppola, S.R., et al, 1994).
Phân bố
Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cát Bà, Cô Tô, Bạch Long Vĩ, Hòn Mê, Hòn Mát, Hòn La, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Nam Yết, Phú Quý, Thổ Chu, Phú Quốc... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, lưới kéo...
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Forktail threadfin bream
English name (FishBase)
Forktail threadfin bream
Chiều dài tối đa
24.0 cm SL
Max length
24.0 cm SL
Độ sâu phân bố
8 - 110 m
Depth range
8 - 110 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Mud
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Mud
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.66
Trophic level
3.66
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố ở vùng đáy cát và bùn; đồng thời cũng xuất hiện ở các vùng nước lợ cửa sông kín gió (Ref. 48635). Thức ăn chủ yếu gồm động vật giáp xác và cá nhỏ. Là đối tượng khai thác chính của nghề đánh bắt bằng lưới kéo đôi của Đài Loan ngoài khơi Tây Bắc nước Úc. Là loài cá thực phẩm có giá trị (Ref. 171).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits sandy and muddy bottoms; also in sheltered estuaries (Ref. 48635). Feeds mainly on crustaceans and small fishes. Principal catch in the Taiwanese pair-trawl fishery off the coast of northwestern Australia. Good food fish (Ref. 171).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống ở vùng đáy cát và bùn; cũng được tìm thấy ở các vùng nước lợ cửa sông kín gió (Ref. 48635). Thức ăn chủ yếu gồm động vật giáp xác và cá nhỏ. Là sản lượng đánh bắt chính của nghề khai thác lưới kéo đôi của Đài Loan vùng ngoài khơi Tây Bắc Úc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits sandy and muddy bottoms; also in sheltered estuaries (Ref. 48635). Feeds mainly on crustaceans and small fishes. Principal catch in the Taiwanese pair-trawl fishery off the coast of northwestern Australia.
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Cá cái chiếm ưu thế ở các nhóm kích thước nhỏ, trong khi cá đực chiếm ưu thế ở các nhóm kích thước lớn hơn, và có một số bằng chứng cho thấy loài này là loài lưỡng tính tuần tự.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Females predominate at small size classes while males dominate the larger size classes, and there is some evidence that this species is a sequential hermaphrodite.