Quay lại danh sách
Cá lượng vây sâu
Nemipterus aurora
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Đổng vây sâu, Cá Đổng cát vây sâu
Common Name (EN)
Dawn threadfin bream
Kích thước
12,5 cm; kích thước lớn nhất 25,0 cm TL (Russell, B.C., 1997).
Size
12.5 cm; maximum length 25.0 cm TL (Russell, B.C., 1997).
Mô tả hình thái
D X. 9; A III. 7. Số vảy đường bên 47-52. Số hàng vảy phía trên đường bên 4-5, số hàng vảy phía dưới đường bên 9-12. Tổng số lược mang 9-12. Cơ thể có màu hồng nhạt ở phía trên đường bên, phía dưới đường bên màu vàng nhạt với 4 hoặc 5 sọc màu trắng bạc nằm giữa những hàng vảy dọc theo cơ thể. Các vây và đuôi có màu trắng trong.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu quanh các rạn san hô, thảm cỏ ven biển, nơi có đáy cát và cát bùn, ở độ sâu 10-100m; Là loài có tập tính đi theo đàn, di chuyển kiếm ăn trên các vùng đáy cát và cát bùn nơi tiếp giáp với các vùng rạn để kiếm ăn; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác, giun nhiều tơ và cá con (Russell, B.C., 1997).
Phân bố
Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cát Bà, Hòn Mát, Bạch Long Vĩ, Hòn Mê, Hòn La, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Phú Quý, Nam Yết, Thổ Chu, Côn Đảo... Thế giới: Vùng biển Tây Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, lưới kéo...
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Dawn threadfin bream
English name (FishBase)
Dawn threadfin bream
Chiều dài tối đa
20.0 cm SL
Max length
20.0 cm SL
Độ sâu phân bố
56 - 90 m
Depth range
56 - 90 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống ở vùng đáy cát và bùn (Ref. 9785).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabit sand and muddy bottoms (Ref. 9785).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
