Quay lại danh sách
#116Tập 6

Cá đới hai sọc

Scolopsis bilineata (Bloch, 1793)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Tráo trác hai sọc
Common Name (EN)
Two-lined monocle bream
Kích thước
15,0 cm; kích thước lớn nhất 25,0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Size
15.0 cm; maximum length 25.0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).

Mô tả hình thái

D X. 9; A III. 7. Số vảy đường bên 43-46. Số hàng vảy phía trên đường bên 3-6, số hàng vảy phía dưới đường bên 12-18. Tổng số lược mang 8-12. Nắp mang trên có vảy. Phần trên của cơ thể màu xám nâu, phía bụng và đuôi màu trắng. Cá thể chưa trưởng thành có 3 sọc nâu sẫm chạy dọc phía trên của cơ thể. Cá thể trưởng thành trên đầu có 2 sọc vàng hẹp, 1 sọc trắng ngọc với 2 viền màu đỏ nâu chạy từ miệng đến gốc vây lưng mềm. Phần vây lưng cứng màu vàng, vây mềm màu trắng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, ở độ sâu 1-25m; Cá thể chưa trưởng thành bơi đơn lẻ hoặc nhóm nhỏ trong các rạn nông ven bờ; Cá thể trưởng thành thường bơi theo cặp ở vùng rạn sâu đến 50m; Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống đáy và cá nhỏ (Russell, B.C., 1997).

Phân bố

Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cát Bà, Bạch Long Vĩ, Hòn Mát, Hòn La, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Hòn Cau, Phú Quý, Côn Đảo, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, lưới kéo, câu...

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Two-lined monocle bream
English name (FishBase)
Two-lined monocle bream
Chiều dài tối đa
25.0 cm TL
Max length
25.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 25 m
Depth range
1 - 25 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Habitat
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phổ biến tại các rạn san hô. Cá trưởng thành sinh sống ở hầu hết các sinh cảnh rạn, thường bơi theo cặp, trong khi cá con phân bố ở vùng gần bờ, trong đầm phá hoặc các khu vực nền đáy đá vụn. Sống đơn độc hoặc tụ tập thành các đàn nhỏ. Thức ăn bao gồm cá nhỏ và động vật không xương sống ở tầng đáy. Là loài lưỡng tính tiền nữ. Cá con có hiện tượng bắt chước loài cá mào gà có nanh độc Miacanthus grammistes theo kiểu bắt chước Bates. Được đánh bắt chủ yếu bằng câu tay và thu gom cá sống bằng vợt tay phục vụ cho thương mại xuất khẩu cá cảnh; không có nghề cá quy mô lớn nào đối với loài này. Loài này bị ký sinh bởi loài sán đơn chủ Anoplodiscus hutsonae trên vây ngực và bề mặt cơ thể.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Common on coral reefs. Adults occur on most reef habitats, usually in pairs, and juveniles inshore or in lagoons or rubble zones (Ref. 48635). Occurs singly or in small aggregations. Feeds on small fishes and benthic invertebrates. A protogynous hermaphrodite (Ref. 9785). Juvenile mimics poison-fanged blenny <i>Miacanthus grammistes</i>, Batesian mimic (Ref. 90102). Caught mainly by handline and live specimens captured by hand net for the aquarium export trade; no major fishery exists (Ref. 9785). It is parasitised by the monogenean <i>Anoplodiscus hutsonae</i> on the pectoral fins and body surface (Ref. 124057).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở vùng gần bờ. Được tìm thấy theo các đàn nhỏ. Cá con có xu hướng bắt chước kiểu Bates theo các loài cá mào gà có nanh độc (Meiacanthus).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur inshore (Ref. 75154). Found in small aggregations. Juveniles appear to be Batesian mimics of poison-fanged blenniids (Meiacanthus).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.