Quay lại danh sách
#117Tập 6

Cá đới răng nhỏ

Scolopsis ciliata (Lacepède, 1802)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Dơi hàm có răng nhỏ
Common Name (EN)
Saw-jawed monocle bream
Kích thước
14,5 cm; kích thước lớn nhất 25,0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Size
14.5 cm; maximum length 25.0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).

Mô tả hình thái

D X. 8-9; A III. 7-8. Số vảy đường bên 40-43. Số lược mang dưới 8-9, số lược mang trên 5-5, tổng số lược mang 13-14. Số đốt sống 24. Đầu và thân có màu ô liu ở phía trên, phía dưới bụng màu trắng ngà. Trên lườn lưng có sọc dọc ngắn màu trắng bạc (nằm ở khoảng giữa thân), phía dưới là các hàng đốm song song màu vàng. Mép trên và mép dưới vây đuôi màu đỏ nhạt.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô và rạn đá ở độ sâu 2-25m; Thường bơi đơn lẻ hoặc nhóm nhỏ, trú ẩn trong các vùng rạn và bơi kiếm ăn trên nền đáy cát mép rạn; Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống đáy và cá nhỏ (Russell, B.C., 1997).

Phân bố

Nơi phát hiện mẫu vật: Hòn La, Côn Đảo, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, lưới kéo, câu...

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Saw-jawed monocle bream
English name (FishBase)
Saw-jawed monocle bream
Chiều dài tối đa
25.0 cm TL
Max length
25.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 25 m
Depth range
2 - 25 m
Môi trường sống
Neritic, Mangroves, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Neritic, Mangroves, Coral reefs, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các nền đáy cát gần các rạn san hô, đồng thời cũng xuất hiện ở khu vực gần rừng ngập mặn. Thường được tìm thấy ở những vùng nước đục có độ trong thấp. Loài này hay tập trung thành các nhóm nhỏ. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở đáy và cá nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits sandy bottoms close to coral reefs. Also near mangroves (Ref. 48635). Frequently in silty areas with low visibility (Ref. 90102). Occurs often in small groups. Feeds on benthic invertebrates and small fishes.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.