11,5 cm; kích thước lớn nhất 25,0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Size
11.5 cm; maximum length 25.0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Mô tả hình thái
D X. 9; A III. 7. Số vảy đường bên 40-46. Số hàng vảy phía trên đường bên 3-6, số hàng vảy phía dưới đường bên 12-18. Tổng số lược mang 8-12. Số đốt sống 24. Cá thể chưa trưởng thành thân có nền màu trắng với 3 dải màu đen xen kẽ 2 dải màu vàng chạy dọc phía nửa trên của cơ thể, 3 gai vây lưng đầu tiên có đốm đen. Cá thể trưởng thành, thân phía trên màu nâu ô liu, phía dưới bụng màu trắng ngà.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô và rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-25m; Ban ngày thường tụ đàn trú ẩn trong các rạn san hô, đêm tỏa ra bắt mồi; Cá thể chưa trưởng thành thường bơi đơn lẻ; Cá thể trưởng thành thường bơi thành đàn lớn, kiếm ăn ở vùng đáy cát quanh chân rạn; Thức ăn chủ yếu là cá nhỏ, động vật giáp xác và sinh vật đáy không xương sống, chủ yếu là giun nhiều tơ (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Phân bố
Nơi phát hiện mẫu vật: Hòn Mát, Hải Vân - Sơn Trà, Phú Quốc,... Thế giới: Vùng biển Đông Ấn Độ Dương và Tây Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, lưới kéo, câu tay...
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Striped monocle bream
English name (FishBase)
Striped monocle bream
Chiều dài tối đa
25.0 cm TL
Max length
25.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 20 m
Depth range
1 - 20 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Rubble
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Rubble
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phổ biến tại các rạn san hô, thường liên kết với các khu vực nền đáy cát. Cá trưởng thành sinh sống ở các bãi cạn rạn san hô vùng đầm phá ngoài và rạn san hô hướng biển, thường tập trung thành từng nhóm. Cá con sống đơn độc gần nơi trú ẩn của san hô tại các rạn san hô vùng đầm phá nông và nước trong. Cá trưởng thành hợp thành đàn hoặc các nhóm nhỏ. Thức ăn gồm cá nhỏ, động vật giáp xác và động vật không xương sống đáy, chủ yếu là giun nhiều tơ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Common on coral reefs usually associated with sandy areas. Adults inhabit outer lagoon reef flats and seaward reefs flats, often in groups. Juveniles are found singly near the shelter of corals on clear shallow lagoon reefs (Ref. 9710). Adults form schools or small groups (Ref. 48635). Feeds on small fishes, crustaceans (Ref. 9710) and benthic invertebrates, primarily polychaetes (Ref. 37816).