20,0 cm; kích thước lớn nhất 28,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
20.0 cm; maximum length 28.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Mô tả hình thái
D X. 9; A III. 7. Số vảy đường bên 35-39. Số hàng vảy phía trên đường bên 3-6, số hàng vảy phía dưới đường bên 12-18. Tổng số lược mang 8-12. Phía lưng có màu nâu ô liu, phía dưới bụng màu trắng đục. Đầu có 2 sọc ngắn màu trắng ánh bạc chạy từ mõm xuống 2 khóe mắt. Nắp mang trên có vảy. Trên 4 gai vây lưng đầu tiên có đốm đen, vây hậu môn dài, mép dưới của thùy dưới vây đuôi có màu đỏ nhạt.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô và rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-25m; Ban ngày thường trú ẩn trong hang trên các rạn san hô; Thường bơi đơn lẻ hoặc đàn nhỏ; Kiếm ăn ở vùng đáy cát quanh chân rạn hoặc trên những vùng rạn san hô chết; Thức ăn chủ yếu là giun nhiều tơ, động vật thân mềm (Russell, B.C., 1990).
Phân bố
Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Phú Quý, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Tây Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, lưới kéo, câu tay...
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Pearly monocle bream
English name (FishBase)
Pearly monocle bream
Chiều dài tối đa
28.0 cm TL
Max length
28.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 25 m
Depth range
2 - 25 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Rocky
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố trên nền đáy cát gần các rạn san hô. Thức ăn chủ yếu gồm động vật giáp xác, giun nhiều tơ, động vật thân mềm và cá nhỏ (Ref. 3810, 9785). Cá con có thể bắt chước kiểu Bates theo các loài cá mào gà có răng độc thuộc chi <i>Meiacanthus</i> spp. (<i>M. geminatus</i> và <i>M. vittatus</i>) (Ref. 37816, 90102). Loài này bị ký sinh bởi loài sán đơn chủ <i>Anoplodiscus hutsonae</i> trên vây ngực và bề mặt cơ thể (Ref. 124057).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on sand bottoms close to reefs. Feed on crustaceans, polychaete worms, mollusks and small fishes (Ref. 3810, 9785). Juveniles may be Batesian mimics of poison-fang blennies, <i>Meiacanthus</i> spp. (<i>M. geminatus</i> and <i>M. vittatus</i>) (Ref. 37816, 90102). It is parasitised by the monogenean <i>Anoplodiscus hutsonae</i> on the pectoral fins and body surface (Ref. 124057).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Cá con có xu hướng bắt chước kiểu Bates theo các loài cá mào gà có răng độc (Meiacanthus).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur inshore (Ref. 75154). Juveniles appear to be Batesian mimics of poison-fanged blenniids (Meiacanthus).