Quay lại danh sách
#12Tập 6

Cá mối vạch

Synodus variegatus (Lacepède, 1803)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mối vện
Common Name (EN)
Variegated lizardfish
Kích thước
Kích thước lớn nhất 40,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
Maximum length 40.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D.10-14; A. 8-10. Số vảy đường bên 60-63. Màu sắc cơ thể thay đổi từ màu nâu xám sang màu nâu đỏ, trên lưng có 6 vạch tối hình yên ngựa, phía dưới có 2 sọc song song đứt đoạn, 1 sọc màu nâu đỏ phía trên và 1 sọc màu trắng phía dưới.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Loài cá sống đáy; Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, đầm phá ven biển, ở độ sâu đến 40m; Thường sống theo cặp hoặc nhóm và dựa mình trên các tập đoàn san hô hoặc khu vực có nền đáy cát; Bơi kiếm ăn ở vùng rạn san hô chết và vùng đáy cát mép - chân rạn; Thức ăn chủ yếu là động vật đáy như giun nhiều tơ, cua nhỏ, tôm... (Bacchet, P., et al, 2006).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cồn Cỏ, Hải Vân, Sơn Trà, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Hòn Cau, Phú Quốc. Synodus binotatus Schultz, 1953

Giá trị kinh tế

Commercial importance: commercial. Price category: medium. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 29.57/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Không rõ
Specimen
Unknown

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Variegated lizardfish
English name (FishBase)
Variegated lizardfish
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 121 m
Depth range
0 - 121 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky
Habitat
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.20
Trophic level
4.20
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các đầm phá sâu và rạn san hô hướng biển ở độ sâu trên 40 m; đôi khi được tìm thấy trên nền đáy cát và tự vùi mình trong cát. Thường có tập tính nằm nghỉ ngơi trên các bề mặt cứng và hay xuất hiện theo cặp. Sống ở tầng đáy. Thức ăn bao gồm các loài cá nhỏ bắt được từ các đàn cá bơi qua, ngoài ra còn ăn tôm. Được khai thác bằng các ngư cụ thủ công khác nhau; được bán tươi hoặc phơi khô ướp muối tại các chợ. Độ sâu tối thiểu ghi nhận được báo cáo từ tài liệu.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits deep lagoon and seaward reefs to depths over 40 m (Ref. 9710); sometimes found on sandy bottoms concealing itself in the sand. Prefers to rest on hard surfaces and frequently occurs in pairs (Ref. 37816). Benthic (Ref. 58302). Feeds on small fishes by seizing these from passing schools, also shrimps (Ref. 89972). Caught with various types of artisanal gear; sold fresh or dried salted in markets. Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng nước ven bờ. Thường nằm vùi mình trong cát.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in inshore waters (Ref. 75154). Lies mostly buried in the sand (Ref. 275).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.