Quay lại danh sách
#120Tập 6

Cá đới mắt ngọc

Scolopsis monogramma (Cuvier, 1830)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Dơi, Cá dơi mô nô
Common Name (EN)
Monogrammed monocle bream
Kích thước
22,0 cm; kích thước lớn nhất 38,0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Size
22.0 cm; maximum length 38.0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).

Mô tả hình thái

D X. 9; A III. 7. Số vảy đường bên 46-49. Số hàng vảy phía trên đường bên 3-6, số hàng vảy phía dưới đường bên 12-18. Tổng số lược mang 8-12. Trên mõm có 3 sọc ngang màu xanh dương (sọc trên cùng đi qua mũi vắt qua hai hốc mắt), dưới hốc mắt có sọc dọc màu xanh. Nắp mang dưới có vảy. Thùy trên của vây đuôi dài hơn so với thùy dưới.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô và rạn đá ngầm thảm rong cỏ biển, ở độ sâu 2-50m; Ban ngày thường trú ẩn trong các rạn san hô, bơi đơn lẻ hoặc đàn nhỏ; Kiếm ăn ở vùng đáy cát, cát bùn quanh chân rạn, thảm cỏ biển; Thức ăn chủ yếu là giun nhiều tơ, động vật giáp xác, cá nhỏ (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cát Bà, Lý Sơn, Côn Đảo, Phú Quốc,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, lưới kéo, câu tay...

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Monogrammed monocle bream
English name (FishBase)
Monogrammed monocle bream
Chiều dài tối đa
38.0 cm TL
Max length
38.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 50 m
Depth range
2 - 50 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.48
Trophic level
3.48
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố trên nền đáy cát gần các rạn san hô, thường ở những sinh cảnh có nhiều bùn cát. Sống đơn độc hoặc theo từng nhóm nhỏ. Thức ăn gồm cá nhỏ, động vật giáp xác, thân mềm và giun nhiều tơ. Loài này ký sinh bởi sán đơn chủ <i>Anoplodiscus hutsonae</i> bám trên vây ngực và bề mặt cơ thể.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs on sand bottoms close to reefs. Often silty habitats (Ref. 48635). Occurs solitary or in small groups. Feeds on small fishes, crustaceans, mollusks and polychaete worms (Ref. 90102). It is parasitised by the monogenean <i>Anoplodiscus hutsonae</i> on the pectoral fins and body surface (Ref. 124057).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cũng xuất hiện theo các nhóm nhỏ. Thức ăn gồm cá và động vật không xương sống tầng đáy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Also occurs in small groups. Feeds on fish and benthic invertebrates (Ref. 3810).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Xem thêm tài liệu Ref. 103751.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Also Ref. 103751.

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Tình trạng tại New Ireland: Ghi nhận mới, dựa trên mẫu vật được chụp ảnh tại đảo Lissenung, huyện Kavieng ở độ sâu 20 m bởi Dean Tully vào ngày 7 tháng 7 năm 2011.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Status at New Ireland. New record, based on a specimen photographed at Lissenung Island, Kavieng District at 20 m depth by Dean Tully on 7 July 2011.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.