19,0 cm; kích thước lớn nhất 35,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
19.0 cm; maximum length 35.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Mô tả hình thái
D X. 9; A III. 7. Số vảy đường bên 43-46. Số hàng vảy phía trên đường bên 3-6, số hàng vảy phía dưới đường bên 12-18. Tổng số lược mang 8-12. Nắp mang trên có vảy. Đỉnh đầu, phía lưng màu xám sẫm, bụng màu trắng bạc. Cá thể chưa trưởng thành, lườn lưng có màu nâu sẫm và 1 sọc màu nâu chạy dọc từ hốc mắt đến hết thùy trên gốc vây đuôi.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm cỏ ven biển, ở độ sâu 3-60m; Thường bơi đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ; Cá thể chưa trưởng thành thường kiếm ăn và trú ẩn trong những vùng rạn nông, khi trưởng thành thường phân bố ở vùng rạn sâu 15-50m; Kiếm ăn trên nền đáy rạn san hô chết hoặc vùng đáy cát quanh mép rạn; Thức ăn chủ yếu là động vật đáy như giun nhiều tơ, cua và một số loài nhuyễn thể nhỏ (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Phân bố
Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Hòn Mát, Cồn Cỏ, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Tây Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, lưới kéo, câu tay...
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Peters' monocle bream
English name (FishBase)
Peters' monocle bream
Chiều dài tối đa
24.0 cm TL
Max length
24.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 60 m
Depth range
3 - 60 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Rubble
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Rubble
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố tại các đầm phá kín có nền đáy cát hoặc bùn nằm gần các rạn san hô. Sống đơn độc hoặc hợp thành các đàn nhỏ. Cá trưởng thành chủ yếu ở độ sâu trên 15 m; cá con sống đơn độc tại các sinh cảnh ven biển kín (Ref. 48635).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits sheltered lagoons on sandy or muddy bottoms close to reefs. Occurs singly or in small aggregations. Adults mainly in depths over 15 m; juveniles solitary and in sheltered coastal habitats (Ref. 48635).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống ở các đầm phá kín trên nền đáy cát hoặc bùn gần các rạn san hô (Ref. 3810) và các rạn san hô (Ref. 9137).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits sheltered lagoons on sandy or muddy bottoms close to reefs (Ref. 3810), and coral reefs (Ref. 9137).