8,5 cm; kích thước lớn nhất 25,0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Size
8.5 cm; maximum length 25.0 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Mô tả hình thái
D VIII. 9; A I. 7. Số vảy đường bên 33-35. Số lược mang dưới 18-20, số lược mang trên 7-8, tổng số lược mang 26-27. Lưng màu đỏ, giữa thân có sọc vàng chạy dọc từ mắt xuống gốc thùy vây đuôi trên, bụng màu trắng bạc. Thùy trên vây đuôi có các sọc vằn màu trắng, đỏ xen kẽ; thùy dưới màu đỏ (khác với loài U. asymmetricus có vằn cả thùy trên và thùy dưới).
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong thảm cỏ biển và các đầm phá ven biển, ở độ sâu 10-120m; Thường bơi thành đàn lớn, di chuyển nhanh để bắt mồi, kiếm ăn trong những vùng đáy cát, cát bùn nơi tiếp giáp với các chân rạn san hô; Thức ăn chủ yếu là ấu trùng tôm, cua và các loài động vật đáy cỡ nhỏ (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Phân bố
Nơi phát hiện mẫu vật: Cát Bà, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Phú Quý,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, lưới kéo...
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Goldband goatfish
English name (FishBase)
Goldband goatfish
Chiều dài tối đa
22.5 cm TL
Max length
22.5 cm TL
Tuổi thọ
5.0 năm
Longevity
5.0 năm
Độ sâu phân bố
10 - 120 m
Depth range
10 - 120 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud
Habitat
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.63
Trophic level
3.63
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố tại vùng nước ven bờ có nền đáy bùn. Sống kết thành đàn lớn. Thường bơi nhanh và có những khoảng dừng ngắn để kiếm ăn. Được bán tươi trên thị trường, được sử dụng để chế biến bột cá. Đồng thời cũng có giá trị nhờ trứng cá.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in coastal waters with a muddy substrate. Forms large schools (Ref. 9987). Usually fast swimming with short stops to feed (Ref. 48636). Sold fresh in markets. Utilized for fish meal. Valued also for its roe (Ref. 9987).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống ở các khu vực đáy cát và bùn tại vùng nước ven bờ. Thức ăn bao gồm các loài sinh vật đáy và cận đáy, chủ yếu là động vật giáp xác, kết hợp bổ sung thêm cá với tỷ lệ tăng dần theo kích thước của cơ thể.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Lives in sandy and muddy areas in coastal waters (Refs. 9137, 127989). Feeds on benthic and sub-benthic species comprised mostly of crustaceans, supplemented proportionally by fish as size increases (Ref. 127989).