Cá Tiên biển tiên chấm trắng, Cá Hoàng đế tiên chấm trắng, Cá Bướm tiên tiên chấm trắng
Common Name (EN)
Keyhole angelfish
Kích thước
10,5 cm; kích thước lớn nhất 19,0 cm TL.
Size
10.5 cm; maximum length 19.0 cm TL.
Mô tả hình thái
D XIV. 15-16; A III. 16-17. Cá thể chưa trưởng thành thân và các vây màu đen với 1 vệt màu trắng giữa thân; khi trưởng thành vệt màu trắng thay đổi về kích thước và hình dạng (có thể là 1 đốm tròn, hoặc đốm hình bầu dục...), phần mép vây lưng và vây đuôi màu xanh, vây ngực và mép vây hậu môn màu vàng.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, vùng đầm phá ven biển, ở độ sâu 4-55m; Thường ẩn nấp và bơi kiếm ăn theo cặp hoặc nhóm nhỏ (khoảng 1-10 cá thể); Kiếm ăn trong khu vực mặt bằng và sườn dốc rạn; Thức ăn chủ yếu là tảo đa bào (tảo đáy), rong (Pyle, R., 2001).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Tây Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm không cao.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Keyhole angelfish
English name (FishBase)
Keyhole angelfish
Chiều dài tối đa
19.0 cm TL
Max length
19.0 cm TL
Tuổi thọ
6.0 năm
Longevity
6.0 năm
Độ sâu phân bố
4 - 55 m
Depth range
4 - 55 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Tương đối ít phổ biến ở các khu vực san hô hỗn hợp và đá vụn tại đầm phá và các rạn san hô hướng biển. Là loài có kích thước lớn nhất trong chi (Ref. 1602). Thức ăn chủ yếu gồm tảo. Sống theo bầy đàn dạng hậu cung gồm 3-7 cá thể. Thường được xuất khẩu phục vụ ngành thương mại cá cảnh (Ref. 48391).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Relatively uncommon in mixed coral and rubble areas of lagoon and seaward reefs. The largest member of the genus (Ref. 1602). Feeds mainly on algae. Forms harems of 3-7 individuals. Frequently exported through the aquarium trade (Ref. 48391).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Tương đối ít phổ biến ở các khu vực san hô hỗn hợp và đá vụn tại đầm phá và các rạn san hô hướng biển. Là loài có kích thước lớn nhất trong chi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Relatively uncommon in mixed coral and rubble areas of lagoon and seaward reefs. The largest member of the genus.
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Quá trình chuyển đổi giới tính hoàn tất trong vòng 29-35 ngày (Ref. 34253).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Sex reversals are completed in 29-35 days (Ref. 34253).